digitiform
/'didʤitifɔ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình ngón: Có hình dạng giống như một ngón tay, thon dài và tròn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The digitiform projections on the plant's surface are fascinating. (Những phần nhô ra hình ngón trên bề mặt cây trông thật thú vị.)
- Under the microscope, the bacteria appeared digitiform. (Dưới kính hiển vi, vi khuẩn xuất hiện với hình dạng như ngón tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "digitiform structure": cấu trúc hình ngón.
- The coral has a digitiform structure that helps it filter nutrients. (San hô có cấu trúc hình ngón giúp nó lọc chất dinh dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Digitate (adj): có hình dạng hoặc sự sắp xếp giống như các ngón tay, thường dùng để mô tả lá cây có các thùy tỏa ra.
- Digital (adj): thuộc về ngón tay, hoặc (nghĩa hiện đại) liên quan đến dữ liệu số.
Từ đồng nghĩa
- Finger-shaped: có hình dạng ngón tay.
- Dactyloid: có hình dạng giống ngón tay (thuật ngữ chuyên ngành hơn).