digitiforme

Học thuật
Thân thiện
digitiforme

Une feuille de fougère présente des lobes digitiformes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hình ngón: Mô tả hình dạng của một vật hoặc một bộ phận cơ thể giống như hình dáng của một ngón tay.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Certaines bactéries présentent des extensions digitiformes. (Một số loại vi khuẩn các phần mở rộng hình ngón.)
    • Les papilles de la langue peuvent avoir une apparence digitiforme. (Các nhú lưỡi có thể hình dáng hình ngón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Dùng để mô tả các cấu trúc hình dáng thon dài, giống ngón tay.

    • Les villosités intestinales sont souvent décrites comme digitiformes. (Các nhung mao ruột thường được mô tả hình ngón.)
  • Trong thực vật học hoặc nấm học: Có thể dùng để mô tả hình thái của một số bộ phận như rễ, quả thể.

    • Ce champignon produit des fructifications digitiformes. (Loại nấm này tạo ra các quả thể hình ngón.)
Biến thể từ gần giống
  • Digitigrade (adj): (động vật) đi bằng ngón chân.
  • Digité (adj): (thực vật) lá chét tỏa ra như ngón tay.
Từ đồng nghĩa
  • En forme de doigt: hình dạng ngón tay.
  • Digité: (Trong một số ngữ cảnh thực vật học) có thể mang nghĩa tương tự.
Các cụm từ liên quan
  • : Cấu trúc hình ngón.
  • : Phần phụ hình ngón.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "digitiforme".

digitiforme

Une feuille de fougère présente des lobes digitiformes.

tính từ
  1. (sinh vật học) () hình ngón