digitigrade

/'didʤitigreid/
Học thuật
Thân thiện
digitigrade

Un chat marche de manière digitigrade sur le sol.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đi trên đầu ngón: Dùng để mô tả cách di chuyển của một số loài động vật, khi chúng chỉ dùng các ngón chân để đi hoặc chạy, trong khi gót chân không chạm đất.
  2. Danh từ giống đực:

    • Nhóm ăn thịt đầu ngón: (Thuật ngữ trong phân loại động vật) Một nhóm động vật ăn thịt đặc điểm di chuyển trên đầu ngón chân.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le chat est un animal digitigrade. (Mèomột loài động vật đi trên đầu ngón.)
    • La démarche digitigrade du loup lui permet de se déplacer silencieusement. (Dáng đi trên đầu ngón của con sói cho phép di chuyển một cách im lặng.)
  • Danh từ:

    • Les digitigrades, comme les félins, ont une anatomie particulière. (Nhóm động vật đi trên đầu ngón, như các loài mèo, có một cấu trúc giải phẫu đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ sinh học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, động vật học hoặc giải phẫu học để mô tả chính xác kiểu di chuyển, đối lập với "plantigrade" (đi bằng cả bàn chân) "unguligrade" (đi bằng móng guốc).
    • L'étude compare la locomotion digitigrade et plantigrade. (Nghiên cứu so sánh cách vận động đi trên đầu ngón đi bằng cả bàn chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Digitigradie (danh từ giống cái): Kiểu di chuyển trên đầu ngón.
    • La digitigradie est une adaptation pour la course. (Kiểu di chuyển trên đầu ngónmột sự thích nghi để chạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Có thể mô tả bằng cụm từ "se déplacer sur la pointe des pieds" (di chuyển trên đầu ngón chân) nhưng không hoàn toàn tương đương về mặt kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
digitigrade

Un chat marche de manière digitigrade sur le sol.

tính từ
  1. (động vật học) đi trên đầu ngón
danh từ giống đực (số nhiều)
  1. (động vật học, từ nghĩa ) nhóm ăn thịt đầu ngón