digitoplastie

Học thuật
Thân thiện
digitoplastie

Le chirurgien effectue une digitoplastie pour reconstruire un doigt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép ghép ngón tay: Một thủ thuật phẫu thuật trong y học nhằm tái tạo hoặc thay thế một ngón tay bị tổn thương hoặc mất đi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La digitoplastie est une intervention chirurgicale complexe. (Phép ghép ngón taymột can thiệp phẫu thuật phức tạp.)
    • Après son accident, il a subir une digitoplastie. (Sau tai nạn, anh ấy đã phải trải qua một ca ghép ngón tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Digitoplastie reconstructrice: Phép ghép ngón tay tái tạo.
    • La digitoplastie reconstructrice a permis de lui redonner l'usage de sa main. (Phép ghép ngón tay tái tạo đã cho phép anh ấy lấy lại khả năng sử dụng bàn tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Chirurgie reconstructrice de la main: Phẫu thuật tái tạo bàn tay (một lĩnh vực rộng hơn bao gồm digitoplastie).
  • Greffe de doigt: Ghép ngón tay (cách diễn đạt thông thường hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Greffe digitale: Ghép ngón (thuật ngữ y khoa đồng nghĩa).
  • Réparation chirurgicale du doigt: Sửa chữa phẫu thuật ngón tay.
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành y khoa, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, báo cáo phẫu thuật hoặc trao đổi giữa các chuyên gia y tế.
digitoplastie

Le chirurgien effectue une digitoplastie pour reconstruire un doigt.

danh từ giống cái
  1. (y học) phép ghép ngón tay