digitoxin

Học thuật
Thân thiện
digitoxin

A doctor prescribes digitoxin to a patient with a heart condition.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc digitoxin: Một loại glycoside tim (một chất hóa học hoạt tính sinh học) được chiết xuất từ cây mao địa hoàng (Digitalis purpurea). một loại thuốc mạnh, độc tính, được sử dụng trong điều trị các bệnh về tim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed digitoxin to help regulate the patient's irregular heartbeat. (Bác sĩ đơn thuốc digitoxin để giúp điều chỉnh nhịp tim không đều của bệnh nhân.)
    • Due to its narrow therapeutic index, the dosage of digitoxin must be carefully monitored. (Do chỉ số điều trị hẹp, liều lượng digitoxin phải được theo dõi cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học lâm sàng: "digitoxin" thường được đề cập như một tác nhân điều trị cụ thể trong nhóm thuốc digitalis, so sánh với các glycoside khác như digoxin.
    • Digitoxin has a longer half-life than digoxin. (Digitoxin thời gian bán hủy dài hơn digoxin.)
Biến thể từ gần giống
  • Digitalis (n): Tên gọi chung của nhóm thực vật (mao địa hoàng) các chiết xuất glycoside tim từ chúng, trong đó digitoxin.
  • Digoxin (n): Một glycoside tim khác, cũng được chiết xuất từ cây mao địa hoàng, đặc tính dược động học khác với digitoxin được sử dụng phổ biến hơn.
  • Cardiac glycoside (n): Nhóm hợp chất hóa học bao gồm digitoxin, tác dụng tăng lực co bóp tim.
Từ đồng nghĩa
  • Digitalis glycoside: glycoside digitalis (chỉ chung nhóm chất).
  • Cardiotonic: thuốc trợ tim (chỉ chung tác dụng).
Lưu ý quan trọng
  • "Digitoxin" một loại thuốc đơn độc tính cao. Việc sử dụng phải tuyệt đối tuân theo chỉ định giám sát của bác sĩ. Các triệu chứng ngộ độc có thể bao gồm buồn nôn, nôn mửa, rối loạn thị giác loạn nhịp tim nghiêm trọng.
digitoxin

A doctor prescribes digitoxin to a patient with a heart condition.

Noun
  1. thuốc digitoxin chứa thành phần độc chiết xuất từ cây mao địa hoàng