diglossie

Học thuật
Thân thiện
diglossie

Une affiche éducative illustre le concept de diglossie dans une société.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Hiện tượng song ngữ: Chỉ tình trạng hai biến thể ngôn ngữ khác biệt rõ rệt cùng tồn tại trong một cộng đồng, mỗi biến thể được sử dụng trong những ngữ cảnh xã hội chuyên biệt. Thường bao gồm một biến thể "cao" (bác học, chính thức) một biến thể "thấp" (bình dân, không chính thức).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La diglossie entre l'arabe classique et les dialectes arabes est un phénomène bien étudié. (Hiện tượng song ngữ giữa tiếngRập cổ điển các phương ngữRậpmột hiện tượng được nghiên cứu kỹ lưỡng.)
    • Dans cette région, on observe une diglossie entre la langue officielle et le patois local. (Ở khu vực này, người ta quan sát thấy hiện tượng song ngữ giữa ngôn ngữ chính thức thổ ngữ địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Situation de diglossie": Tình huống/tình trạng song ngữ.

    • Le pays est dans une situation de diglossie complexe. (Đất nước đangtrong một tình huống song ngữ phức tạp.)
  • "Étudier la diglossie": Nghiên cứu hiện tượng song ngữ.

    • Son travail de thèse porte sur l'étude de la diglossie en Suisse. (Công trình luận án của anh ấy tập trung vào việc nghiên cứu hiện tượng song ngữ ở Thụy .)
Biến thể từ gần giống
  • Diglossique (tính từ): thuộc về hiện tượng song ngữ.

    • Une situation diglossique. (Một tình huống thuộc về hiện tượng song ngữ.)
  • Bilinguisme (danh từ giống đực): song ngữ (nói chung về khả năng sử dụng hai ngôn ngữ). (Lưu ý: 'Bilinguisme' thường chỉ khả năng cá nhân hoặc tình trạng chung của hai ngôn ngữ, trong khi 'diglossie' nhấn mạnh sự phân tầng xã hội chức năng giữa hai biến thể.)

Từ đồng nghĩa
  • Situation linguistique hiérarchisée: Tình huống ngôn ngữ phân tầng.
  • Coexistence de variétés linguistiques: Sự cùng tồn tại của các biến thể ngôn ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)

diglossie

Une affiche éducative illustre le concept de diglossie dans une société.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) hiện tượng song ngữ (hai ngôn ngữ bác học bình dân cùng tồn tại)