digoxin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Dược học):
- Digoxin: Một loại glycoside tim (thuốc trợ tim) được chiết xuất từ cây mao địa hoàng (Digitalis lanata), dùng trong điều trị suy tim sung huyết và một số loạn nhịp tim. Nó giúp tăng lực co bóp của cơ tim và làm chậm nhịp tim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed digoxin to help strengthen her heart's contractions. (Bác sĩ kê đơn digoxin để giúp tăng cường lực co bóp của tim cô ấy.)
- Patients on digoxin need regular blood tests to monitor the drug level. (Bệnh nhân dùng digoxin cần xét nghiệm máu định kỳ để theo dõi nồng độ thuốc.)
- An overdose of digoxin can be very dangerous. (Quá liều digoxin có thể rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Digoxin toxicity": Nhiễm độc digoxin, một tình trạng nguy hiểm do nồng độ thuốc trong máu quá cao, có thể gây buồn nôn, rối loạn thị giác và rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.
- The patient was admitted to the hospital with symptoms of digoxin toxicity. (Bệnh nhân được nhập viện với các triệu chứng nhiễm độc digoxin.)
"Digoxin level": Nồng độ digoxin trong huyết thanh, một chỉ số quan trọng cần được theo dõi để đảm bảo hiệu quả và an toàn khi điều trị.
- Her digoxin level was within the therapeutic range. (Nồng độ digoxin của bà ấy nằm trong khoảng điều trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Digitalis (n): Tên gọi chung của nhóm glycoside tim từ cây mao địa hoàng, trong đó digoxin là một dẫn xuất quan trọng.
- Cardiac glycoside (n): Glycoside tim, nhóm thuốc có tác dụng trên tim mà digoxin thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Lanoxin (n): Tên thương mại phổ biến của digoxin.
- Digitalis glycoside (n): Glycoside digitalis.
Lưu ý sử dụng
- Digoxin là một loại thuốc kê đơn mạnh, chỉ được sử dụng dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.
- Tương tác thuốc với digoxin rất phổ biến, vì vậy cần thông báo cho bác sĩ/biết dược sĩ tất cả các loại thuốc khác đang dùng.
Noun
- thuộc nhóm thuốc trợ tim