digraphie

Học thuật
Thân thiện
digraphie

La digraphie est utilisée pour représenter un son unique dans ce système d'écriture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kế toán kép: Một hệ thống ghi chép sổ sách kế toán trong đó mỗi giao dịch được ghi nhận vào ít nhất hai tài khoản, một bên ghi Nợ một bên ghi , để đảm bảo tính cân đối của phương trình kế toán cơ bản (Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La digraphie est un principe fondamental de la comptabilité moderne. (Kế toán képmột nguyên tắc cơ bản của kế toán hiện đại.)
    • Toutes les entreprises utilisent le système de la digraphie pour tenir leurs livres. (Tất cả các doanh nghiệp đều sử dụng hệ thống kế toán kép để ghi sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tenir une comptabilité en digraphie": Ghi sổ kế toán theo phương pháp kế toán kép.
    • Il est essentiel de tenir une comptabilité en digraphie pour un contrôle financier rigoureux. (Việc ghi sổ kế toán theo phương pháp kế toán képđiều cần thiết để sự kiểm soát tài chính chặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Digraphique (tính từ): (thuộc về) kế toán kép.
    • Un système digraphique (Một hệ thống kế toán kép).
Từ đồng nghĩa
  • Comptabilité en partie double: Kế toán theo hệ thống ghi sổ kép (cách gọi khác cùng nghĩa).
Lưu ý
  • Trong ngữ cảnh khác (như ngôn ngữ học), "digraphie" có thể có nghĩa khác (ví dụ: việc sử dụng hai hệ thống chữ viết cho cùng một ngôn ngữ). Tuy nhiên, trong lĩnh vực kinh tế kế toán, nghĩa chính phổ biếnkế toán kép.
digraphie

La digraphie est utilisée pour représenter un son unique dans ce système d'écriture.

danh từ giống cái
  1. kế toán kép

Từ có nhắc đến "digraphie"