dihybrid
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thể lai hai tính trạng: Một cá thể sinh vật được tạo ra từ quá trình lai giữa hai bố mẹ khác nhau về hai cặp tính trạng tương phản. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong di truyền học để nghiên cứu sự di truyền độc lập của hai cặp gen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In Mendel's experiments, a dihybrid cross between pea plants with round yellow seeds and wrinkled green seeds produced an interesting ratio in the F2 generation. (Trong các thí nghiệm của Mendel, phép lai hai tính trạng giữa cây đậu Hà Lan có hạt tròn vàng và hạt nhăn xanh đã tạo ra một tỉ lệ thú vị ở thế hệ F2.)
- The dihybrid exhibited a combination of traits from both parents. (Thể lai hai tính trạng thể hiện sự kết hợp các đặc điểm từ cả hai bố mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dihybrid cross": Phép lai hai tính trạng. Đây là một thí nghiệm lai trong đó theo dõi sự di truyền đồng thời của hai cặp tính trạng.
- Studying a dihybrid cross helps understand Mendel's Law of Independent Assortment. (Nghiên cứu phép lai hai tính trạng giúp hiểu được Định luật Phân li độc lập của Mendel.)
Biến thể và từ gần giống
- Monohybrid (n): Thể lai một tính trạng. Một cá thể lai chỉ khác bố mẹ về một cặp tính trạng tương phản.
- Trihybrid (n): Thể lai ba tính trạng. Một cá thể lai khác bố mẹ về ba cặp tính trạng.
Từ đồng nghĩa
- Double hybrid: Thể lai kép (cách gọi khác ít phổ biến hơn).
- Two-trait hybrid: Thể lai hai đặc tính.