dihydroxyphenylalanine

Học thuật
Thân thiện
dihydroxyphenylalanine

A scientist examines a molecular model of dihydroxyphenylalanine.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa sinh):
    • Dihydroxyphenylalanine: Một amino axit được hình thành trong cơ thể sống sau đó được chuyển hóa thành dopamine trong não. Đây một chất trung gian quan trọng trong quá trình sinh tổng hợp các chất dẫn truyền thần kinh như dopamine, norepinephrine epinephrine.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dihydroxyphenylalanine is a precursor to several neurotransmitters. (Dihydroxyphenylalanine tiền chất của một số chất dẫn truyền thần kinh.)
    • The enzyme converts dihydroxyphenylalanine into dopamine. (Enzyme chuyển hóa dihydroxyphenylalanine thành dopamine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học dược : Dihydroxyphenylalanine (thường được viết tắt DOPA) cơ sở cho một số loại thuốc, đặc biệt Levodopa (L-DOPA), được sử dụng trong điều trị bệnh Parkinson.
    • Levodopa, a form of dihydroxyphenylalanine, is the primary medication for Parkinson's disease. (Levodopa, một dạng của dihydroxyphenylalanine, loại thuốc chính cho bệnh Parkinson.)
Biến thể từ gần giống
  • L-DOPA (Levodopa): Dạng đồng phân L của dihydroxyphenylalanine, được sử dụng làm thuốc.
  • Dopamine: Chất dẫn truyền thần kinh được tổng hợp từ dihydroxyphenylalanine.
  • Precursor: Tiền chất, một chất tham gia vào phản ứng tạo ra chất khác.
Từ đồng nghĩa
  • DOPA: Tên viết tắt thông dụng.
  • Levodopa: Tên gọi cho dạng thuốc cụ thể (L-3,4-dihydroxyphenylalanine).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

dihydroxyphenylalanine

A scientist examines a molecular model of dihydroxyphenylalanine.

Noun
  1. amino axit được hình thành trong cơ thể sống chuyển thành dopamine trong não

Từ đồng nghĩa