diktat

Học thuật
Thân thiện
diktat

Le traité de paix fut imposé comme un diktat aux vaincus.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điều bức chế, điều buộc theo: Một mệnh lệnh, quyết định hoặc điều khoản được áp đặt một cách độc đoán bắt buộc phải tuân theo, thường bởi một thế lực mạnh hơn, không sự tham vấn hay thỏa thuận thực sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vainqueur a imposé ses diktats au pays vaincu. (Kẻ chiến thắng đã áp đặt những điều bức chế của họ lên đất nước bại trận.)
    • Refuser ce diktat, c'est risquer la guerre. (Từ chối điều bức chế này đồng nghĩa với việc mạo hiểm chiến tranh.)
    • Ils ont accepter le diktat économique des créanciers. (Họ buộc phải chấp nhận điều bức chế kinh tế từ các chủ nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sous le diktat de (quelqu'un/quelque chose)": Dưới sự áp chế, sự ép buộc của (ai đó/điều đó).

    • Le gouvernement agit sous le diktat des marchés financiers. (Chính phủ hành động dưới sự ép buộc của các thị trường tài chính.)
  • "Imposer un diktat": Áp đặt một điều bức chế.

    • La direction a imposé un nouveau diktat concernant les horaires de travail. (Ban lãnh đạo đã áp đặt một điều bức chế mới liên quan đến giờ làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Diktateur (danh từ giống đực, ít dùng): Người ra lệnh, kẻ áp chế. (Từ này khác với "dictateur" - nhà độc tài).
  • Dictature (danh từ giống cái): Chế độ độc tài, sự chuyên chế.
  • Ultimatum (danh từ giống đực): Tối hậu thư (có thể dẫn đến một ).
Từ đồng nghĩa
  • Imposition (danh từ giống cái): Sự áp đặt.
  • Oukase (danh từ giống đực, từ gốc Nga): Sắc lệnh, mệnh lệnh độc đoán.
  • Exigence (danh từ giống cái): Yêu sách, đòi hỏi (có thể mang tính áp đặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với "diktat" đâydanh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ đi kèm như "imposer", "subir", "accepter").

Thành ngữ liên quan
  • "C'est un vrai diktat !": Đó đúngmột sự áp đặt trắng trợn!

    • Ils veulent que nous signions sans négocier, c'est un vrai diktat ! (Họ muốn chúng tôi không thương lượng, đúngmột sự áp đặt!)
  • "Plier sous le diktat": Cúi đầu/khuất phục trước sự áp chế.

    • Le petit pays a plier sous le diktat de son puissant voisin. (Đất nước nhỏ bé đã phải khuất phục trước sự áp chế của người láng giềng hùng mạnh.)
diktat

Le traité de paix fut imposé comme un diktat aux vaincus.

danh từ giống đực
  1. điều bức chế, điều buộc theo