dilacération
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự xé tan, sự xé nhỏ: Hành động làm rách hoặc xé một vật gì đó thành nhiều mảnh nhỏ.
- (Y học) Sự rứt nát (mô): Trong y học, chỉ sự tổn thương nghiêm trọng khi các mô cơ thể bị xé rách hoặc giật đứt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dilacération d'un testament est un acte symbolique de rejet. (Sự xé tan một chúc thư là một hành động mang tính biểu tượng của sự từ chối.)
- L'accident a causé une dilacération musculaire importante. (Tai nạn đã gây ra một sự rứt nát cơ quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dilacération mentale (nghĩa bóng): Sự tan nát tinh thần, sự suy sụp về mặt tâm lý.
- Après le choc, il a subi une véritable dilacération mentale. (Sau cú sốc, anh ấy đã trải qua một sự tan nát tinh thần thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Dilacérer (động từ): xé tan, xé nát.
- La force du choc a dilacéré les tissus. (Lực của cú va chạm đã xé nát các mô.)
- Lacération (danh từ giống cái): vết rách, sự rách (thường dùng trong y học và nghĩa đen).
- Il a soigné la lacération sur son bras. (Anh ấy đã xử lý vết rách trên cánh tay mình.)
Từ đồng nghĩa
- Déchirure (n): sự xé rách, vết rách.
- Arrachement (n): sự giật đứt, sự nhổ bật (đặc biệt trong y học).
- Démembrement (n): sự chặt chân tay, sự phân chia (nghĩa mạnh hơn, thường chỉ sự phân tách lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- sự xé tan, sự xé nhỏ
- La dilacération d'un testamentsự xé tan một chúc thư
- (y học) sự rứt nát (mô)