dilacération

Học thuật
Thân thiện
dilacération

La dilacération du papier est un geste de colère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tan, sự nhỏ: Hành động làm rách hoặc một vật đó thành nhiều mảnh nhỏ.
    • (Y học) Sự rứt nát (): Trong y học, chỉ sự tổn thương nghiêm trọng khi các cơ thể bị rách hoặc giật đứt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dilacération d'un testament est un acte symbolique de rejet. (Sự tan một chúc thưmột hành động mang tính biểu tượng của sự từ chối.)
    • L'accident a causé une dilacération musculaire importante. (Tai nạn đã gây ra một sự rứt nátquan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dilacération mentale (nghĩa bóng): Sự tan nát tinh thần, sự suy sụp về mặt tâm lý.
    • Après le choc, il a subi une véritable dilacération mentale. (Sau sốc, anh ấy đã trải qua một sự tan nát tinh thần thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Dilacérer (động từ): tan, nát.
    • La force du choc a dilacéré les tissus. (Lực của va chạm đã nát các .)
  • Lacération (danh từ giống cái): vết rách, sự rách (thường dùng trong y học nghĩa đen).
    • Il a soigné la lacération sur son bras. (Anh ấy đã xửvết rách trên cánh tay mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Déchirure (n): sự rách, vết rách.
  • Arrachement (n): sự giật đứt, sự nhổ bật (đặc biệt trong y học).
  • Démembrement (n): sự chặt chân tay, sự phân chia (nghĩa mạnh hơn, thường chỉ sự phân tách lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
dilacération

La dilacération du papier est un geste de colère.

danh từ giống cái
  1. sự tan, sự nhỏ
    • La dilacération d'un testament
      sự tan một chúc thư
  2. (y học) sự rứt nát ()