dilapidateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực):
- Người phung phí, người lãng phí: Chỉ một người có hành vi tiêu xài hoang phí, làm hao hụt tài sản một cách vô trách nhiệm.
- Kẻ biển thủ: Trong ngữ cảnh hành chính hoặc pháp lý, từ này có thể chỉ người tham ô, biển thủ tài sản được giao phó.
Tính từ:
- Phung phí, lãng phí: Dùng để miêu tả hành vi hoặc đặc điểm của một người hay một tổ chức có xu hướng tiêu xài hoang phí.
- Làm hao mòn, làm suy sụp: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Miêu tả hành động làm cho thứ gì đó (như tài sản, sức khỏe) xuống cấp, suy kiệt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le directeur a été accusé d'être un dilapidateur des fonds publics. (Vị giám đốc bị buộc tội là kẻ phung phí tiền công quỹ.)
- Cet héritier est un dilapidateur qui a gaspillé toute sa fortune. (Người thừa kế đó là một kẻ phung phí đã lãng phí hết tài sản của mình.)
Tính từ:
- Il a eu une gestion dilapidatrice du budget familial. (Anh ta đã có một sự quản lý phung phí đối với ngân sách gia đình.)
- Des habitudes dilapidatrices peuvent mener à la ruine. (Những thói quen lãng phí có thể dẫn đến sự phá sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh pháp lý/hành chính: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tội phạm kinh tế, tham nhũng hoặc quản lý tài chính kém.
- Le tribunal a reconnu l'ancien maire coupable de gestion dilapidatrice. (Tòa án đã tuyên bố cựu thị trưởng có tội vì quản lý phung phí [tài sản công].)
Biến thể và từ liên quan
- Dilapider (động từ): phung phí, lãng phí, làm tiêu tan.
- Il a dilapidé son héritage en peu de temps. (Anh ta đã phung phí gia tài của mình trong thời gian ngắn.)
- Dilapidation (danh từ nữ tính): sự phung phí, sự lãng phí; tình trạng đổ nát, hư hỏng.
- La dilapidation des ressources naturelles est un problème grave. (Sự lãng phí tài nguyên thiên nhiên là một vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: gaspilleur (kẻ phung phí), prodigue (kẻ hoang phí), dissipateur (kẻ phung phí).
- Tính từ: gaspilleur (phung phí), prodigue (hoang phí), dispendieux (tốn kém).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: économe (người tiết kiệm), gestionnaire avisé (nhà quản lý khôn ngoan).
- Tính từ: économe (tiết kiệm), frugal (giản dị, tiết kiệm), parcimonieux (dè sẻn).
danh từ
- người phung phí, người lãng phí
tính từ
- phung phí, lãng phí