dilatability
/dai,leitə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính giãn, tính nở: Chỉ khả năng của một vật chất hoặc vật thể có thể giãn ra, nở ra hoặc tăng kích thước khi chịu tác động của nhiệt, lực, hoặc các điều kiện khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dilatability of gases is much greater than that of solids. (Tính giãn nở của chất khí lớn hơn nhiều so với chất rắn.)
- Engineers must consider the dilatability of materials when designing bridges. (Các kỹ sư phải tính đến tính giãn nở của vật liệu khi thiết kế cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coefficient of dilatability": hệ số giãn nở.
- The coefficient of dilatability is crucial for calculating thermal expansion. (Hệ số giãn nở rất quan trọng để tính toán sự giãn nở nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
Dilatable (adj): có thể giãn ra, có thể nở ra.
- Metals are highly dilatable when heated. (Kim loại có thể giãn nở rất nhiều khi bị đun nóng.)
Dilatation (n): sự giãn nở, sự mở rộng.
- The dilatation of the pupil is a natural response to low light. (Sự giãn nở của đồng tử là phản ứng tự nhiên với ánh sáng yếu.)
Từ đồng nghĩa
- Expansibility: tính có thể giãn nở.
- Extensibility: tính có thể kéo giãn.
Từ trái nghĩa
- Incompressibility: tính không thể nén được.
- Rigidity: tính cứng nhắc, không co giãn.
danh từ
- tính giãn, tính nở