dilatateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Dụng cụ nong: Một dụng cụ y tế được sử dụng để mở rộng hoặc làm giãn nở một bộ phận, ống hoặc lỗ trên cơ thể.
- Tính từ:
- Làm giãn nở, làm giãn ra: Có tác dụng hoặc đặc tính làm cho một vật gì đó trở nên rộng hơn hoặc to hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chirurgien a utilisé un dilatateur pour l'intervention. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một cái nong cho ca mổ.)
- Ce dilatateur est en acier chirurgical. (Dụng cụ nong này được làm bằng thép phẫu thuật.)
- Tính từ:
- L'effet dilatateur du médicament est immédiat. (Hiệu ứng làm giãn của thuốc là tức thì.)
- C'est un muscle dilatateur. (Đó là một cơ có tác dụng giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dilatateur de pupille": Thuốc nhỏ mắt làm giãn đồng tử, thường được bác sĩ nhãn khoa sử dụng để khám mắt.
- Avant l'examen, l'ophtalmologue a instillé un dilatateur de pupille. (Trước khi khám, bác sĩ nhãn khoa đã nhỏ thuốc làm giãn đồng tử.)
- "Action dilatatrice": Tác động hoặc hiệu quả làm giãn nở.
- Ce produit a une action dilatatrice sur les vaisseaux sanguins. (Sản phẩm này có tác động làm giãn mạch máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Dilatation (danh từ giống cái): Sự giãn nở, sự nong ra.
- La dilatation des bronches. (Sự giãn nở của phế quản.)
- Dilater (động từ): Làm giãn ra, nong ra.
- Dilater un vaisseau sanguin. (Làm giãn một mạch máu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (dụng cụ): Écarteur (cái banh, cái nong), spéculum (mỏ vịt, một loại dụng cụ nong trong phụ khoa).
- Tính từ: Vasodilatateur (làm giãn mạch - chuyên ngành hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- làm giãn nở, làm giãn
- Muscle dilatateur(giải phẫu) cơ giãn
danh từ giống đực
- (y học) cái nong