dilation and curettage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Thủ thuật nong nạo: Một thủ thuật phẫu thuật trong đó cổ tử cung được nong rộng (dilation) lớp niêm mạc bên trong tử cung được nạo lấy ra (curettage) bằng một dụng cụ gọi là curette. Thủ thuật này thường được thực hiện dưới gây tại chỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor recommended a dilation and curettage to diagnose the cause of the abnormal bleeding. (Bác sĩ đề nghị thực hiện thủ thuật nong nạo để chẩn đoán nguyên nhân gây chảy máu bất thường.)
    • After the miscarriage, she underwent a dilation and curettage to remove any remaining tissue. (Sau khi sảy thai, ấy đã trải qua một thủ thuật nong nạo để loại bỏ các còn sót lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a dilation and curettage": thực hiện thủ thuật nong nạo.

    • The gynecologist will perform a dilation and curettage tomorrow morning. (Bác sĩ phụ khoa sẽ thực hiện thủ thuật nong nạo vào sáng mai.)
  • "to undergo a dilation and curettage": trải qua/phải làm thủ thuật nong nạo.

    • The patient had to undergo a dilation and curettage for a diagnostic biopsy. (Bệnh nhân phải trải qua thủ thuật nong nạo để sinh thiết chẩn đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • D&C: (Danh từ) Cách viết tắt thông dụng của "dilation and curettage".

    • The patient's record indicated she had a D&C last year. (Hồ sơ bệnh nhân ghi nhận ấy đã làm thủ thuật D&C vào năm ngoái.)
  • Dilatation and curettage: (Danh từ) Một biến thể cách viết khác, có nghĩa giống hệt "dilation and curettage". "Dilatation" một từ đồng nghĩa với "dilation".

Từ đồng nghĩa
  • Uterine scraping: (Danh từ, ít trang trọng hơn) Nạo tử cung. Cụm từ này mô tả một phần của thủ thuật nhưng không bao hàm chi tiết về việc nong cổ tử cung.
  • Endometrial curettage: (Danh từ) Nạo nội mạc tử cung. Thuật ngữ này tập trung vào phần nạo lớp niêm mạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ ghép chỉ một thủ thuật y tế cụ thể.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một thuật ngữ y khoa chuyên môn.)

Noun
  1. giống dilatation and curettage

Từ đồng nghĩa