dilatoriness

/'dilətərinis/
Học thuật
Thân thiện
dilatoriness

The committee's dilatoriness in making a decision caused a significant delay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chậm trễ; tính trì hoãn: Chất lượng hoặc trạng thái của việc hành động một cách chậm chạp, không nhanh chóng hoặc kịp thời, thường dẫn đến sự chậm trễ.
    • Tính trễ nãi: Thói quen hoặc xu hướng trì hoãn, lần lữa không chịu hành động hoặc quyết định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dilatoriness of the bureaucratic process frustrated everyone. (Tính chậm trễ của quy trình hành chính khiến mọi người đều bực bội.)
    • His dilatoriness in submitting the report caused a delay in the entire project. (Tính trì hoãn của anh ấy trong việc nộp báo cáo đã gây ra sự chậm trễ cho toàn bộ dự án.)
    • We cannot afford any dilatoriness in responding to this emergency. (Chúng ta không thể cho phép bất kỳ sự trễ nãi nào trong việc ứng phó với tình trạng khẩn cấp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with characteristic dilatoriness": với sự chậm trễ đặc trưng/thường thấy.
    • The committee proceeded with characteristic dilatoriness. (Ủy ban tiến hành với sự chậm trễ đặc trưng của mình.)
  • "a reputation for dilatoriness": tiếng (xấu) về sự chậm trễ.
    • The department has gained a reputation for dilatoriness. (Bộ phận đó đã được tiếng chậm trễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dilatory (tính từ): chậm trễ, tính trì hoãn.
    • He was accused of using dilatory tactics. (Anh ta bị cáo buộc sử dụng các chiến thuật trì hoãn.)
  • Dilatorily (trạng từ): một cách chậm trễ.
Từ đồng nghĩa
  • Procrastination: sự trì hoãn, để việc lại sau.
  • Tardiness: sự chậm trễ, sự trễ giờ.
  • Slowness: sự chậm chạp.
Từ trái nghĩa
  • Punctuality: sự đúng giờ.
  • Promptness: sự nhanh chóng, sự kịp thời.
  • Alacrity: sự sẵn lòng, sự nhanh nhẹn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'dilatoriness')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'dilatoriness')

dilatoriness

The committee's dilatoriness in making a decision caused a significant delay.

danh từ
  1. tính chậm trễ; tính trì hoãn
  2. tính trễ nãi

Từ đồng nghĩa