dilemmatic
/,dili'mætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiến thoái lưỡng nan, tiến lui đều khó: Mô tả tình huống hoặc vấn đề mà mọi lựa chọn đều dẫn đến hậu quả không mong muốn, khiến người ta rơi vào thế khó xử, không biết nên quyết định thế nào.
- Khó xử: Thuộc về hoặc có tính chất của một tình thế khó khăn, phải đối mặt với hai hoặc nhiều lựa chọn đều bất lợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The situation was truly dilemmatic; both options seemed equally bad. (Tình huống thực sự tiến thoái lưỡng nan; cả hai lựa chọn đều có vẻ tệ như nhau.)
- Faced with a dilemmatic choice, she decided to seek advice from her mentor. (Đối mặt với một lựa chọn khó xử, cô ấy quyết định tìm lời khuyên từ người cố vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a dilemmatic position": một vị thế tiến thoái lưỡng nan.
- The politician found himself in a dilemmatic position, having to choose between party loyalty and his conscience. (Chính trị gia thấy mình ở trong một vị thế tiến thoái lưỡng nan, phải lựa chọn giữa lòng trung thành với đảng và lương tâm của mình.)
"present a dilemmatic scenario": đưa ra một kịch bản khó xử.
- The ethical question presented a dilemmatic scenario for the researchers. (Câu hỏi đạo đức đã đưa ra một kịch bản khó xử cho các nhà nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Dilemma (danh từ): tình thế tiến thoái lưỡng nan, tình huống khó xử.
- She was caught in a moral dilemma. (Cô ấy bị mắc kẹt trong một tình thế tiến thoái lưỡng nan về đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
- Perplexing: làm bối rối, khó hiểu.
- Puzzling: khó giải quyết, gây bối rối.
- Problematic: có vấn đề, gây khó khăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không liên quan trực tiếp đến thành ngữ cụ thể.)
tính từ
- tiến lui đều khó, tiến thoái lưỡng nan, khó xử