dilettantisme

Học thuật
Thân thiện
dilettantisme

Un homme joue du piano avec dilettantisme dans son salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tính ham mê nghệ thuật, tính ham mê nhạc: Chỉ sự yêu thích, đam mê đối với nghệ thuật hoặc âm nhạc một cách nghiệp , không chuyên nghiệp.
    • Lối tài tử, tính nghiệp : Chỉ cách tiếp cận hoặc thực hành một lĩnh vực (đặc biệtnghệ thuật) một cách thiếu chuyên sâu, nghiêm túc, chỉ vì sở thích nhất thời.
    • Tính tự kỷ (nghĩa , ít dùng): Trong một số ngữ cảnh , có thể ám chỉ tính cách tự mãn, tự cho mìnhđủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son dilettantisme en peinture est évident ; il prend des cours pour le plaisir. (Tính ham mê hội họa nghiệp của anh ấy thật rõ ràng; anh ấy tham gia các lớp học chỉ để giải trí.)
    • Il faut dépasser le simple dilettantisme pour devenir un artiste accompli. (Phải vượt qua lối tài tử đơn thuần để trở thành một nghệ sĩ tài năng.)
    • On lui reproche son dilettantisme dans ce projet sérieux. (Người ta trách anh ta thái độ làm việc kiểu nghiệp trong dự án nghiêm túc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans le dilettantisme": Rơi vào thói quen hoặc phong cách làm việc nghiệp , thiếu chuyên tâm.

    • Sans discipline, on risque de tomber dans le dilettantisme. (Không kỷ luật, người ta nguy rơi vào lối làm việc tài tử.)
  • "Un dilettantisme élégant": Một phong cách ham mê nghệ thuật mang vẻ thanh lịch, thường của ngườiđiều kiện.

    • Il cultive un dilettantisme élégant, collectionnant des œuvres sans prétendre être expert. (Ông ấy nuôi dưỡng một sự ham mê nghệ thuật kiểu thanh lịch, sưu tập các tác phẩm không tự nhậnchuyên gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Dilettante (danh từ hoặc tính từ): Người ham mê nghệ thuật nghiệp ; mang tính chất nghiệp , tài tử.

    • C'est un riche dilettante qui fréquente les galeries. (Đómột người ham mê nghệ thuật giàu có thường lui tới các phòng trưng bày.)
  • Amateurisme (danh từ giống đực): Tính nghiệp , tinh thần nghiệp (có thể trung tính hoặc hơi tiêu cực, tương tự "dilettantisme").

    • L'amateurisme n'est pas toléré dans cette compétition professionnelle. (Tinh thần nghiệp không được chấp nhận trong cuộc thi chuyên nghiệp này.)
Từ đồng nghĩa
  • Amateurisme: Tính nghiệp .
  • Superficialité: Tính hời hợt, thiếu chiều sâu (khi nhấn mạnh khía cạnh tiêu cực).
  • Manque de sérieux: Sự thiếu nghiêm túc.
Từ trái nghĩa
  • Professionnalisme: Tính chuyên nghiệp.
  • Sérieux: Sự nghiêm túc, nghiêm chỉnh.
  • Expertise: Trình độ chuyên môn cao.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire du dilettantisme": Hành xử hoặc làm việc theo kiểu nghiệp , không chuyên tâm.
    • Il ne faut pas faire du dilettantisme dans des études aussi importantes. (Không được làm việc kiểu tài tử trong những nghiên cứu quan trọng như vậy.)
dilettantisme

Un homme joue du piano avec dilettantisme dans son salon.

  1. tính ham mê nhạc; tính ham mê nghệ thuật
  2. lối tài tử
  3. tính tự kỷ

Từ có nhắc đến "dilettantisme"