diligemment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách chăm chỉ, cần mẫn: "diligemment" mô tả cách thức thực hiện một hành động với sự siêng năng, chú tâm và kiên trì.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Một cách mau chóng, nhanh nhẹn: Trong ngữ cảnh cũ, từ này còn có thể diễn tả việc làm gì đó một cách nhanh chóng, không chậm trễ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (nghĩa chính: chăm chỉ):
- Il travaille diligemment chaque jour. (Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày.)
- Elle a préparé diligemment son examen. (Cô ấy đã chuẩn bị một cách cần mẫn cho kỳ thi của mình.)
- Phó từ (nghĩa cũ: nhanh nhẹn):
- Les serviteurs ont obéi diligemment. (Những người hầu đã vâng lời một cách nhanh nhẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agir diligemment": Hành động một cách chăm chỉ / nhanh nhẹn.
- Il faut agir diligemment pour terminer à temps. (Cần phải hành động chăm chỉ / nhanh nhẹn để hoàn thành đúng hạn.)
- "Écouter diligemment": Lắng nghe một cách chăm chú.
- Les élèves écoutaient diligemment le professeur. (Các học sinh đang lắng nghe một cách chăm chú thầy giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Diligence (danh từ giống cái): Sự chăm chỉ, sự cần mẫn.
- Sa diligence est admirable. (Sự chăm chỉ của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
- Diligent, -e (tính từ): Chăm chỉ, cần mẫn.
- C'est un employé très diligent. (Đó là một nhân viên rất chăm chỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Assidûment: Một cách chuyên cần, đều đặn.
- Laborieusement: Một cách lao động vất vả, cần cù.
- Activement: Một cách tích cực, hoạt bát (có thể gần với nghĩa cũ "nhanh nhẹn").
Từ trái nghĩa
- Négligemment: Một cách cẩu thả, qua loa.
- Paresseusement: Một cách lười biếng.
- Lentement: Một cách chậm chạp.
phó từ
- chăm chỉ
- Etudier diligemmentchăm chỉ học tập
- (từ cũ, nghĩa cũ) mau chóng, nhanh nhẹn
- Exécuter diligemment un ordrenhanh nhẹn thực hiện một mệnh lệnh