délogement

  1. sự dọn nhà đi
  2. sự bỏ đi
  3. sự đuổi đi
  4. sự đánh bật đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

délogement
Une famille prépare son délogement en emballant des cartons.