délogement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự dọn nhà đi, sự bỏ đi: Hành động rời khỏi một nơi cư trú, chỗ ở hoặc vị trí nào đó một cách có chủ ý hoặc bắt buộc.
- Sự đuổi đi, sự đánh bật đi: Hành động buộc ai đó hoặc cái gì đó phải rời khỏi một nơi, một vị trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le délogement des habitants a été nécessaire pour la construction de la route. (Việc dọn nhà đi của cư dân là cần thiết cho việc xây dựng con đường.)
- Le délogement de l'ennemi de ses positions fut une victoire stratégique. (Việc đánh bật quân địch khỏi các vị trí của chúng là một chiến thắng chiến lược.)
- Le délogement des squatteurs a pris plusieurs mois. (Việc đuổi những người chiếm đất trái phép đi đã mất vài tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"délogement forcé": sự di dời cưỡng chế, sự đuổi đi bắt buộc.
- Les délogements forcés sont souvent source de tensions sociales. (Những cuộc di dời cưỡng chế thường là nguồn gốc của căng thẳng xã hội.)
"délogement préventif": sự sơ tán phòng ngừa.
- Un délogement préventif a été ordonné avant l'arrivée de l'ouragan. (Một cuộc sơ tán phòng ngừa đã được lệnh thực hiện trước khi cơn bão đến.)
Biến thể và từ liên quan
Déloger (động từ): dọn đi, đuổi đi, đánh bật.
- Il a fallu déloger les nids de guêpes. (Đã phải đuổi/ phá tổ ong vò vẽ đi.)
Relogement (danh từ): sự tái định cư, sự sắp xếp chỗ ở mới.
- Le relogement des sinistrés est une priorité. (Việc tái định cư cho các nạn nhân là ưu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Expulsion (n.f): sự trục xuất, sự đuổi ra.
- Évacuation (n.f): sự sơ tán, sự di tản.
- Déménagement (n.m): sự chuyển nhà (thường mang nghĩa tự nguyện và trung lập hơn).
Từ trái nghĩa
- Installation (n.f): sự đặt để, sự lắp đặt, sự an cư.
- Occupation (n.f): sự chiếm đóng, sự ở.
- sự dọn nhà đi
- sự bỏ đi
- sự đuổi đi
- sự đánh bật đi