diltiazem

Học thuật
Thân thiện
diltiazem

A doctor prescribes diltiazem to a patient for high blood pressure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại thuốc chẹn kênh canxi: "diltiazem" một loại thuốc thuộc nhóm thuốc chẹn kênh canxi, được sử dụng trong điều trị y tế.
    • Thuốc điều trị bệnh tim mạch: "diltiazem" được đơn để điều trị các tình trạng như tăng huyết áp, đau thắt ngực (do bệnh tim) một số dạng rối loạn nhịp tim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed diltiazem to help lower my blood pressure. (Bác sĩ đơn diltiazem để giúp hạ huyết áp của tôi.)
    • Patients with angina may take diltiazem to prevent chest pain. (Bệnh nhân bị đau thắt ngực có thể dùng diltiazem để ngăn ngừa cơn đau ngực.)
    • It is important to take diltiazem exactly as directed. (Việc uống diltiazem đúng theo chỉ dẫn rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diltiazem therapy": liệu pháp điều trị bằng diltiazem.

    • The patient responded well to diltiazem therapy. (Bệnh nhân đáp ứng tốt với liệu pháp điều trị bằng diltiazem.)
  • "Diltiazem hydrochloride": diltiazem hydroclorid, đây dạng muối thường gặp của hoạt chất diltiazem trong các chế phẩm thuốc.

    • The active ingredient in this tablet is diltiazem hydrochloride. (Hoạt chất trong viên thuốc này diltiazem hydroclorid.)
Biến thể từ gần giống
  • Calcium channel blocker (n) / Calcium antagonist (n): thuốc chẹn kênh canxi / thuốc đối kháng canxi. Đây nhóm thuốc rộng hơn diltiazem thuộc về.
    • Diltiazem is a type of calcium channel blocker. (Diltiazem một loại thuốc chẹn kênh canxi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cardizem: Tên thương mại phổ biến của diltiazem.
    • She was switched from generic diltiazem to Cardizem. ( ấy được chuyển từ diltiazem dạng generic sang Cardizem.)
Lưu ý sử dụng
  • "Diltiazem" một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Đây một loại thuốc đơn chỉ được sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.
  • Từ này thường xuất hiện trong các văn bản y tế, hướng dẫn sử dụng thuốc cuộc trò chuyện giữa bác sĩ bệnh nhân.
diltiazem

A doctor prescribes diltiazem to a patient for high blood pressure.

Noun
  1. thuốc ức chế canxi, điều trị chứng tăng huyết áp, đau ngực hoặc tim