diluvial

/dai'lu:vjəl/
Học thuật
Thân thiện
diluvial

Un déluge diluvial s'abat sur la plaine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về lũ lụt, hồng thủy: Liên quan đến một trận lớn hoặc thảm họa ngập lụt, đặc biệttrong ngữ cảnh địa chất hoặc thần thoại.
    • Thuộc về thời kỳ băng hà (cổ): Trong địa chất học lịch sử, từ này có thể chỉ các hiện tượng hoặc trầm tích được cho là hình thành bởi nước lũ tan chảy từ các sông băng thời cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Des dépôts diluviaux couvrent cette plaine. (Các trầm tích do lũ lụt cổ đại phủ lên đồng bằng này.)
    • La théorie diluviale était populaire au XIXe siècle. (Thuyết hồng thủy đã phổ biến vào thế kỷ XIX.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Période diluviale": Thời kỳ hồng thủy, thường dùng trong văn học hoặc thần thoại để chỉ một trận lụt lớn mang tính hủy diệt.

    • Le récit biblique du Déluge décrit une période diluviale. (Câu chuyện kinh thánh về trận Đại Hồng Thủy mô tả một thời kỳ hồng thủy.)
  • "Dépôts/terrains diluviens": Các lớp trầm tích/địa tầng do lũ lụt cổ đại để lại, một thuật ngữ trong địa chất học.

    • Les géologues étudient les terrains diluviens pour comprendre le passé. (Các nhà địa chất học nghiên cứu các địa tầng do cổ để hiểu về quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Diluvium (danh từ): Vật trầm tích do lũ lụt, trầm tích hồng thủy. Đâydanh từ gốc tính từ "diluvial" được hình thành.
  • Diluvien (tính từ): Một biến thể khác của "diluvial", có nghĩa tương tự.
  • Antédiluvien (tính từ): Thuộc về thời kỳ trước trận hồng thủy; (nghĩa bóng) rất kỹ, lỗi thời.
Từ đồng nghĩa
  • Fluviatile: (Thuộc về) sông, do sông tạo thành (tập trung vào dòng chảy sông hơn là lũ lụt thảm khốc).
  • Alluvial: (Thuộc về) phù sa, bồi tích (thường chỉ trầm tích do sông bồi đắp trong điều kiện bình thường, không nhất thiết lớn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này mang tính học thuật cao, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học (địa chất, khảo cổ), lịch sử khoa học hoặc văn chương.
  • Trong ngữ cảnh thông thường, để nói về lũ lụt hiện đại, người ta thường dùng các từ như "inondation" (lũ lụt) hoặc "catastrophe fluviale" (thảm họa sông nước) thay vì "diluvial".
diluvial

Un déluge diluvial s'abat sur la plaine.

tính từ
  1. xem diluvium