diluvial

/dai'lu:vjəl/
tính từ
  1. (địa ,địa chất) (thuộc) tích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "diluvial"

Từ có nhắc đến "diluvial"

diluvial
The geologist studies the diluvial deposits in the canyon.