diluvien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về trận Đại Hồng Thủy: "diluvien" là tính từ mô tả những gì liên quan đến trận lụt lớn trong truyền thuyết hoặc thời kỳ địa chất có lũ lụt khổng lồ.
- Rất lớn, dữ dội (như trận lụt): Trong cách dùng ẩn dụ hoặc phóng đại, từ này mô tả một cái gì đó có quy mô hoặc cường độ khổng lồ, áp đảo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les géologues étudient les dépôts diluviens. (Các nhà địa chất học nghiên cứu các trầm tích thời kỳ hồng thủy.)
- Une pluie diluvienne s'est abattue sur la ville. (Một trận mưa như trút nước đã trút xuống thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Âge diluvien": Thời kỳ Địa chất Đệ Tứ, một thời kỳ được cho là có các trận lũ lụt lớn và băng hà.
- Les fossiles de cet âge diluvien sont rares. (Các hóa thạch từ thời kỳ hồng thủy này rất hiếm.)
Dùng trong văn chương/ẩn dụ: Để mô tả một thứ gì đó tràn ngập, ồ ạt với số lượng khổng lồ.
- Il a reçu un flot diluvien de critiques. (Anh ấy nhận được một làn sóng chỉ trích dữ dội.)
Biến thể và từ gần giống
Déluge (danh từ): Trận Đại Hồng Thủy (theo Kinh Thánh); trận lụt lớn; lượng lớn áp đảo.
- Le déluge est un mythe présent dans de nombreuses cultures. (Trận Đại Hồng Thủy là một huyền thoại có trong nhiều nền văn hóa.)
Diluvial, e (tính từ): Một dạng biến thể khác của "diluvien", cùng nghĩa.
- Période diluviale. (Thời kỳ hồng thủy.)
Từ đồng nghĩa
- Cataclysmique: Thuộc về thảm họa, đại hồng thủy.
- Débordant: Tràn ngập, ào ạt.
- Torrentiel: Như thác lũ, dữ dội (thường dùng cho mưa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
- Pluie diluvienne: Mưa như trút nước, mưa xối xả.
- Nous sommes rentrés trempés après cette pluie diluvienne. (Chúng tôi trở về nhà ướt sũng sau trận mưa như trút nước đó.)
tính từ
- xem déluge
- (Pluie diluvienneS) mưa như trút nước