diluvium
/dai'lu:vjəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hồng tích, điluvi: Trong địa chất học và địa lý, "diluvium" là một thuật ngữ chỉ các trầm tích lỏng lẻo (như sỏi, cát, sét) được hình thành và tích tụ do tác động của các dòng nước mạnh, đặc biệt là từ các trận lụt lớn hoặc băng hà tan chảy trong thời kỳ Đệ Tứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les géologues étudient le diluvium pour comprendre l'histoire des glaciers. (Các nhà địa chất học nghiên cứu hồng tích để hiểu lịch sử của các sông băng.)
- Cette plaine est principalement constituée de diluvium. (Đồng bằng này chủ yếu được cấu tạo từ điluvi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"diluvium ancien": hồng tích cổ, chỉ các lớp trầm tích rất cũ.
- On distingue le diluvium ancien du diluvium récent. (Người ta phân biệt hồng tích cổ với hồng tích mới.)
"diluvium glaciaire": hồng tích băng hà, trầm tích do băng hà để lại.
- Les moraines sont un type de diluvium glaciaire. (Các băng tích là một loại hồng tích băng hà.)
Biến thể và từ gần giống
Diluvien (adj): (thuộc về) hồng tích, điluvi.
- Des dépôts diluviens (Các trầm tích hồng tích)
Alluvion (n.f): bồi tích, trầm tích do sông bồi đắp (thường trẻ hơn và khác nguồn gốc so với "diluvium").
Từ đồng nghĩa
- Dépôts de ruissellement: trầm tích do dòng chảy.
- Formation quaternaire: tầng đệ tứ (một khái niệm rộng hơn có thể bao gồm diluvium).
danh từ giống đực
- (địa chất, địa lý) hồng tích, điluvi