diluvium
/dai'lu:vjəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lũ tích: Trong địa lý và địa chất, "diluvium" chỉ các trầm tích được hình thành do hoạt động của nước lũ, thường là từ các trận lụt lớn hoặc dòng chảy mạnh trong quá khứ. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các vật liệu như sỏi, cát, bùn được tích tụ lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Geologists study the diluvium to understand ancient flood events. (Các nhà địa chất nghiên cứu lũ tích để hiểu về các sự kiện lũ lụt cổ đại.)
- The valley's soil is rich because it was formed from diluvium. (Đất ở thung lũng màu mỡ vì nó được hình thành từ lũ tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Diluvial deposits": Các trầm tích lũ tích. Đây là một cụm từ chuyên ngành mô tả cụ thể hơn các lớp vật chất do lũ để lại.
- The canyon walls reveal layers of diluvial deposits. (Các vách hẻm núi lộ ra những lớp trầm tích lũ tích.)
Biến thể và từ gần giống
- Diluvial (tính từ): Thuộc về lũ tích hoặc liên quan đến trận lụt lớn.
- They found diluvial sediments near the riverbank. (Họ tìm thấy các trầm tích lũ tích gần bờ sông.)
Từ đồng nghĩa
- Flood deposit: Trầm tích lũ.
- Alluvium (Lưu ý: "Alluvium" thường chỉ trầm tích do sông bồi đắp một cách thông thường, trong khi "diluvium" nhấn mạnh đến nguồn gốc từ các trận lũ lớn hoặc thảm họa).
danh từ
- (địa lý,địa chất) lũ tích