dimensionality

Học thuật
Thân thiện
dimensionality

A cube has three dimensions, illustrating the concept of dimensionality.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số chiều, tính chiều: Thuộc tính không gian của một đối tượng, mô tả số lượng các chiều (như chiều dài, chiều rộng, chiều cao, thời gian) cần thiết để xác định . Đây khái niệm cơ bản trong toán học, vật khoa học dữ liệu.
    • Thứ nguyên, hạng bậc: Trong toán học phân tích, đây số lượng các tham số độc lập cần thiết để mô tả trạng thái hoặc vị trí của một điểm trong một không gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dimensionality of a line is one, while a plane has a dimensionality of two. (Thứ nguyên của một đường thẳng một, trong khi một mặt phẳng thứ nguyên hai.)
    • Reducing the dimensionality of the dataset helped simplify the analysis. (Việc giảm số chiều của bộ dữ liệu đã giúp đơn giản hóa phân tích.)
    • Physicists often discuss the dimensionality of the universe. (Các nhà vật thường thảo luận về số chiều của vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High-dimensionality data": Dữ liệu số chiều cao, thường gặp trong học máy thống , nơi mỗi điểm dữ liệu được mô tả bởi rất nhiều đặc trưng.

    • Dealing with high-dimensionality data requires special techniques to avoid overfitting. (Xử lý dữ liệu số chiều cao đòi hỏi các kỹ thuật đặc biệt để tránh hiện tượng overfitting.)
  • "Dimensionality reduction": Kỹ thuật giảm chiều, một quá trình trong khoa học dữ liệu nhằm giảm số lượng các biến ngẫu nhiên cần xem xét, để thu được một tập hợp các biến chính.

    • Principal Component Analysis (PCA) is a common method for dimensionality reduction. (Phân tích thành phần chính (PCA) một phương pháp phổ biến để giảm chiều dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dimension (n): Chiều, kích thước, thứ nguyên. Đây từ gốc, chỉ một chiều cụ thể (vd: chiều dài) hoặc khái niệm tổng quát về chiều.

    • We measured the dimensions of the room. (Chúng tôi đã đo các kích thước của căn phòng.)
  • Multidimensional (adj): Đa chiều, nhiều chiều hoặc khía cạnh.

    • The problem requires a multidimensional approach. (Vấn đề này đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Spatial extent: Phạm vi không gian (nhấn mạnh vào thuộc tính không gian).
  • Number of dimensions: Số lượng chiều (cách diễn đạt trực tiếp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "dimensionality")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dimensionality")

dimensionality

A cube has three dimensions, illustrating the concept of dimensionality.

Noun
  1. thứ nguyên
  2. hạng bậc