dimensioning
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Định kích thước và vị trí trong không gian: Chỉ việc liên quan đến hoặc có chức năng xác định các kích thước (chiều dài, chiều rộng, chiều cao) và vị trí của một vật thể trong không gian. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kỹ thuật, thiết kế, và y học chẩn đoán.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dimensioning measurement was crucial for the engineering design. (Phép đo định kích thước là rất quan trọng cho thiết kế kỹ thuật.)
- This software includes advanced dimensioning tools for architects. (Phần mềm này bao gồm các công cụ định kích thước nâng cao dành cho kiến trúc sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dimensioning system: Hệ thống định kích thước.
- The new dimensioning system improved the accuracy of our models. (Hệ thống định kích thước mới đã cải thiện độ chính xác của các mô hình của chúng tôi.)
- Automated dimensioning: Định kích thước tự động.
- The warehouse uses automated dimensioning to calculate shipping costs. (Nhà kho sử dụng định kích thước tự động để tính toán chi phí vận chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
- Dimension (danh từ): Kích thước, chiều.
- The dimensions of the room are 5 by 4 meters. (Các kích thước của căn phòng là 5 mét nhân 4 mét.)
- Dimension (động từ): Ghi/định kích thước.
- Please dimension this drawing according to the specifications. (Hãy ghi kích thước cho bản vẽ này theo đặc tả.)
- Dimensional (tính từ): (Thuộc về) kích thước, chiều.
- They studied the dimensional stability of the material. (Họ đã nghiên cứu độ ổn định về kích thước của vật liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Sizing: Định cỡ, xác định kích thước.
- Measuring: Đo lường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "dimensioning" với tư cách là một tính từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dimensioning".
Adjective
- định kích thước (kích cỡ) và vị trí trong không gian