dimensionnel

Học thuật
Thân thiện
dimensionnel

L'analyse dimensionnelle vérifie la cohérence des équations physiques.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thứ nguyên, liên quan đến kích thước: Từ này mô tả một đặc tính, phép đo hoặc phân tích liên quan đến các chiều không gian (như chiều dài, chiều rộng, chiều cao) hoặc các thông số cơ bản trong một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'analyse dimensionnelle est une méthode importante en physique. (Phân tích thứ nguyênmột phương pháp quan trọng trong vậthọc.)
    • Ce problème a un aspect dimensionnel complexe. (Vấn đề này có một khía cạnh thứ nguyên phức tạp.)
    • Les unités dimensionnelles doivent être respectées dans cette équation. (Các đơn vị thứ nguyên phải được tuân thủ trong phương trình này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Analyse dimensionnelle": Một kỹ thuật trong vật kỹ thuật dùng để kiểm tra tính đúng đắn của các phương trình thông qua việc so sánh các đơn vị cơ bản (thứ nguyên) của các đại lượng.
    • L'analyse dimensionnelle permet de vérifier la cohérence d'une formule physique. (Phân tích thứ nguyên cho phép kiểm tra tính nhất quán của một công thức vật lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Dimension (n): Thứ nguyên, chiều, kích thước.

    • Un espace à trois dimensions. (Một không gian ba chiều.)
  • Dimensionner (v): Định kích thước, tính toán kích thước.

    • Il faut dimensionner correctement cette poutre. (Cần phải định kích thước chính xác cho dầm này.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif aux dimensions: Liên quan đến kích thước/thứ nguyên.
Lưu ý
  • Từ "dimensionnel" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật toán học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
dimensionnel

L'analyse dimensionnelle vérifie la cohérence des équations physiques.

tính từ
  1. (toán học) thứ nguyên
    • Analyse dimensionnelle
      phân tích thứ nguyên

Từ chứa "dimensionnel"