dimetapp

Học thuật
Thân thiện
dimetapp

A child takes a dose of Dimetapp from a small medicine cup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên thương mại của một loại thuốc: "Dimetapp" tên thương hiệu của một loại thuốc không đơn, thành phần chính thuốc kháng histamine thuốc thông mũi.
    • Thuốc trị nghẹt mũi sổ mũi: "Dimetapp" được sử dụng để làm giảm các triệu chứng như nghẹt mũi, chảy nước mũi hắt hơi, thường liên quan đến cảm lạnh thông thường hoặc dị ứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pharmacist recommended Dimetapp for my child's runny nose. (Dược sĩ đã đề nghị thuốc Dimetapp cho chứng sổ mũi của con tôi.)
    • She took Dimetapp to relieve her nasal congestion before the flight. ( ấy đã uống Dimetapp để giảm nghẹt mũi trước chuyến bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dimetapp" như một danh từ chung: Trong hội thoại hàng ngày, "Dimetapp" đôi khi được dùng như một danh từ chung để chỉ các loại siro hoặc thuốc trị triệu chứng cảm lạnh cho trẻ em, mặc dù đây một nhãn hiệu cụ thể.
    • Many parents keep something like Dimetapp in their medicine cabinet. (Nhiều bậc cha mẹ để sẵn thứ thuốc kiểu như Dimetapp trong tủ thuốc gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Antihistamine (n): Thuốc kháng histamine - một thành phần chính trong Dimetapp, giúp giảm các triệu chứng dị ứng như hắt hơi chảy nước mũi.
  • Decongestant (n): Thuốc thông mũi - một thành phần chính khác trong Dimetapp, giúp giảm nghẹt mũi.
Từ đồng nghĩa
  • Cold medicine: Thuốc cảm.
  • Nasal decongestant: Thuốc thông mũi.
Lưu ý sử dụng
  • "Dimetapp" một nhãn hiệu: Từ này viết hoa chữ cái đầu tên thương mại. Khi viết, nên giữ nguyên dạng này.
  • Đối tượng sử dụng: Thuốc các công thức khác nhau cho trẻ em người lớn. Cần đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.
    • Always check if you are buying Children's Dimetapp or the adult version. (Luôn kiểm tra xem bạn đang mua Dimetapp cho trẻ em hay loại dành cho người lớn.)
dimetapp

A child takes a dose of Dimetapp from a small medicine cup.

Noun
  1. thuốc bao gồm chất kháng histamine dùng trị ngạt mũi sổ mũi

Từ đồng nghĩa