dimethylglyoxime
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Dimethylglyoxime: Một hợp chất hữu cơ kết tinh màu trắng, công thức C₄H₈N₂O₂, được sử dụng chủ yếu như một thuốc thử phân tích định tính và định lượng cho các kim loại, đặc biệt là niken và palađi, vì nó tạo thành các phức chất kết tủa đặc trưng có màu sắc rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dimethylglyoxime is a classic reagent for nickel detection. (Dimethylglyoxime là một thuốc thử kinh điển để phát hiện niken.)
- The bright red precipitate confirms the presence of nickel ions when dimethylglyoxime is added. (Kết tủa màu đỏ tươi xác nhận sự có mặt của ion niken khi thêm dimethylglyoxime vào.)
- In analytical chemistry, dimethylglyoxime provides a highly selective test. (Trong hóa học phân tích, dimethylglyoxime cung cấp một phép thử có tính chọn lọc cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dimethylglyoxime test": Phép thử dimethylglyoxime, một phương pháp phân tích định tính tiêu chuẩn để nhận biết ion Ni²⁺.
- The dimethylglyoxime test is known for its sensitivity and vivid color change. (Phép thử dimethylglyoxime được biết đến với độ nhạy và sự thay đổi màu sắc rõ rệt của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- DMG: Viết tắt thông dụng của dimethylglyoxime.
- The solution was treated with DMG to isolate the palladium. (Dung dịch được xử lý với DMG để tách palađi.)
- Chất thử niken: Cụm từ mô tả chức năng chính của dimethylglyoxime.
- Thuốc thử hữu cơ: Nhóm hợp chất mà dimethylglyoxime thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Nickel reagent: Thuốc thử niken (từ đồng nghĩa dựa trên chức năng).
- Precipitating agent: Chất tạo kết tủa (từ đồng nghĩa dựa trên cơ chế tác dụng).
Noun
- hợp chất thử làm chất kết tủa cho Palađi và mạ kền