dimidiate

/di'midiit/
Học thuật
Thân thiện
dimidiate

The botanist examines a dimidiate leaf under the lamp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chia đôi, phân đôi: Mô tả một thứ đó bị chia thành hai phần bằng nhau hoặc gần như bằng nhau. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc trang trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The leaf has a dimidiate shape, appearing as if it were cut in half. (Chiếc hình dạng phân đôi, trông như thể bị cắt làm đôi.)
    • The heraldic shield featured a dimidiate design, combining halves of two different coats of arms. (Khiên huy hiệu thiết kế phân đôi, kết hợp hai nửa của hai huy hiệu khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học (thực vật học, động vật học): Dùng để mô tả các cơ quan (như , cánh) hình dạng như chỉ một nửa, hoặc bị chia tách.

    • The fungus has dimidiate fruiting bodies. (Loại nấm này quả thể hình phân đôi.)
  • Trong phép tạo huy hiệu (heraldry): Chỉ một cách kết hợp hai huy hiệu bằng cách ghép nửa bên trái của huy hiệu này với nửa bên phải của huy hiệu kia.

    • A dimidiate representation of the royal crests was used on the treaty document. (Một biểu tượng phân đôi của các huy hiệu hoàng gia đã được sử dụng trên văn bản hiệp ước.)
Biến thể từ gần giống
  • Dimidiation (danh từ): Sự phân đôi, hành động chia đôi.
    • The dimidiation of the symbol created a new, unique emblem. (Việc phân đôi biểu tượng đã tạo ra một huy hiệu mới độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Bisected: bị chia đôi, cắt đôi.
  • Halved: chia làm đôi.
  • Divided: bị chia ra.
Lưu ý sử dụng
  • Từ hiếm gặp: "Dimidiate" một từ chuyên ngành, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học, kỹ thuật, lịch sử nghệ thuật hoặc văn học trang trọng.
  • Không phrasal verbs hoặc thành ngữ phổ biến: Do tính chất chuyên môn ít phổ biến, từ này không tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng.
dimidiate

The botanist examines a dimidiate leaf under the lamp.

tính từ
  1. chia đôi, phân đôi