diminutif

Học thuật
Thân thiện
diminutif

Un petit garçon est le diminutif de son grand-père.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học) Từ giảm nhẹ: Một từ được tạo ra từ một từ gốc bằng cách thêm một hậu tố (như -et, -ette, -on) để diễn tả ý nghĩa nhỏ bé, đáng yêu, thân mật hoặc đôi khi coi thường.
    • (Nghĩa bóng) Cái thu nhỏ, phiên bản thu nhỏ: Một vật hoặc người rất giống với một vật/người khác nhưng kích thước hoặc tầm quan trọng nhỏ hơn.
  2. Tính từ:

    • (Ngôn ngữ học) Giảm nhẹ: đặc tính hoặc chức năng của một từ giảm nhẹ, dùng để chỉ sự nhỏ bé hoặc thể hiện sắc thái tình cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • "Chaton" est le diminutif de "chat". ("Mèo con" là từ giảm nhẹ của "mèo".)
    • Ce petit village est un diminutif de la capitale. (Ngôi làng nhỏ nàymột phiên bản thu nhỏ của thủ đô.)
    • Un garçon vêtu comme lui en diminutif. (Một cậu bé ăn mặc như anh ta thu nhỏ lại.)
  • Tính từ:

    • Le suffixe "-ette" a une valeur diminutive. (Hậu tố "-ette" giá trị giảm nhẹ.)
    • On utilise souvent une forme diminutive pour exprimer l'affection. (Người ta thường dùng một dạng giảm nhẹ để bày tỏ sự yêu mến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng để thể hiện tình cảm: Các từ giảm nhẹ thường được dùng trong lời nói thân mật, trìu mến.

    • Ma grand-mère m'appelle toujours par mon diminutif. ( tôi luôn gọi tôi bằng tên thân mật [dạng giảm nhẹ] của tôi.)
  • Sử dụng với sắc thái coi thường, xem nhẹ: Đôi khi, từ giảm nhẹ có thể mang nghĩa chê bai, coi thường.

    • Il ne mérite qu'un diminutif de salaire pour un travail si mal fait. (Hắn chỉ xứng đáng với một khoản lương nhỏ nhoi cho một công việc được làm quá tệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Diminuer (động từ): làm giảm, giảm bớt, thu nhỏ.

    • La chaleur commence à diminuer. (Cái nóng bắt đầu giảm bớt.)
  • Diminution (danh từ giống cái): sự giảm bớt, sự thu nhỏ.

    • Une diminution des effectifs. (Một sự giảm bớt nhân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa ngôn ngữ học):
    • Terme affectif: thuật ngữ biểu cảm, từ thể hiện tình cảm.
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • Réduction: sự thu nhỏ, bản thu nhỏ.
    • Miniature: vật thu nhỏ, tiểu cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "diminutif" đâydanh từ/tính từ. Tuy nhiên, có thể liên hệ với động từ gốc "diminuer"). - Diminuer de: giảm về (một khía cạnh nào đó). - Le vent a diminué de force. (Gió đã giảm sức mạnh.)

Thành ngữ liên quan
  • En diminutif: Ở dạng thu nhỏ, một cách thu nhỏ.
    • Il a reproduit le tableau en diminutif. (Anh ấy đã sao chép bức tranh thu nhỏ.)
diminutif

Un petit garçon est le diminutif de son grand-père.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) giảm nhẹ
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) từ giảm nhẹ
  2. (nghĩa bóng) cái thu nhỏ
    • Un garçon véta comme lui en diminutif
      cậu bé ăn mặc như anh ta thu nhỏ lại

Từ trái nghĩa