augmentatif
Học thuậtThân thiện
L'enseignant explique le suffixe augmentatif en écrivant un exemple au tableau.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Khuếch đại (gia tố): Từ "augmentatif" dùng để chỉ một yếu tố ngôn ngữ (thường là một hậu tố) được thêm vào một từ gốc để tạo ra một từ mới có ý nghĩa chỉ sự gia tăng, phóng đại hoặc cường điệu về kích thước, cường độ hoặc mức độ so với từ gốc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le suffixe "-issime" est un suffixe augmentatif en français. (Hậu tố "-issime" là một hậu tố khuếch đại trong tiếng Pháp.)
- "Riche" devient "richissime" avec un sens augmentatif. (Từ "riche" trở thành "richissime" với ý nghĩa khuếch đại.)
- En linguistique, on étudie les procédés augmentatifs et diminutifs. (Trong ngôn ngữ học, người ta nghiên cứu các thủ pháp khuếch đại và giảm nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sens augmentatif": ý nghĩa khuếch đại.
- Le mot "énorme" a souvent un sens augmentatif. (Từ "énorme" thường có ý nghĩa khuếch đại.)
"Valeur augmentative": giá trị khuếch đại.
- Ce préfixe a une valeur augmentative. (Tiền tố này có giá trị khuếch đại.)
Biến thể và từ gần giống
Augmenter (động từ): tăng lên, làm tăng.
- Les prix augmentent. (Giá cả đang tăng lên.)
Augmentation (danh từ): sự gia tăng.
- Une augmentation de salaire. (Một sự tăng lương.)
Từ đồng nghĩa
- Amplificatif: có tính chất khuếch đại, phóng đại (ít dùng hơn trong ngữ cảnh ngôn ngữ học chuyên môn).
- Intensif: có tính chất tăng cường, nhấn mạnh.
Từ trái nghĩa
- Diminutif: giảm nhẹ (dùng trong ngôn ngữ học để chỉ yếu tố làm giảm nhẹ ý nghĩa).
- Le suffixe "-ette" est souvent diminutif. (Hậu tố "-ette" thường mang tính giảm nhẹ.)
L'enseignant explique le suffixe augmentatif en écrivant un exemple au tableau.
tính từ
- (ngôn ngữ học) khuếch đại (gia tố)