augmentatif

Học thuật
Thân thiện
augmentatif

L'enseignant explique le suffixe augmentatif en écrivant un exemple au tableau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Khuếch đại (gia tố): Từ "augmentatif" dùng để chỉ một yếu tố ngôn ngữ (thườngmột hậu tố) được thêm vào một từ gốc để tạo ra một từ mớiý nghĩa chỉ sự gia tăng, phóng đại hoặc cường điệu về kích thước, cường độ hoặc mức độ so với từ gốc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le suffixe "-issime" est un suffixe augmentatif en français. (Hậu tố "-issime" là một hậu tố khuếch đại trong tiếng Pháp.)
    • "Riche" devient "richissime" avec un sens augmentatif. (Từ "riche" trở thành "richissime" với ý nghĩa khuếch đại.)
    • En linguistique, on étudie les procédés augmentatifs et diminutifs. (Trong ngôn ngữ học, người ta nghiên cứu các thủ pháp khuếch đại giảm nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sens augmentatif": ý nghĩa khuếch đại.

    • Le mot "énorme" a souvent un sens augmentatif. (Từ "énorme" thườngý nghĩa khuếch đại.)
  • "Valeur augmentative": giá trị khuếch đại.

    • Ce préfixe a une valeur augmentative. (Tiền tố này giá trị khuếch đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Augmenter (động từ): tăng lên, làm tăng.

    • Les prix augmentent. (Giá cả đang tăng lên.)
  • Augmentation (danh từ): sự gia tăng.

    • Une augmentation de salaire. (Một sự tăng lương.)
Từ đồng nghĩa
  • Amplificatif: tính chất khuếch đại, phóng đại (ít dùng hơn trong ngữ cảnh ngôn ngữ học chuyên môn).
  • Intensif: tính chất tăng cường, nhấn mạnh.
Từ trái nghĩa
  • Diminutif: giảm nhẹ (dùng trong ngôn ngữ học để chỉ yếu tố làm giảm nhẹ ý nghĩa).
    • Le suffixe "-ette" est souvent diminutif. (Hậu tố "-ette" thường mang tính giảm nhẹ.)
augmentatif

L'enseignant explique le suffixe augmentatif en écrivant un exemple au tableau.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) khuếch đại (gia tố)

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "augmentatif"