dimissorial

Học thuật
Thân thiện
dimissorial

L'évêque envoie une lettre dimissoriale au prêtre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sự cho phép rời đi, thuộc về sự thuyên chuyển: "dimissorial" là một tính từ mô tả những liên quan đến việc cho phép một người rời khỏi một thẩm quyền hoặc địa hạt này để chuyển đến một thẩm quyền hoặc địa hạt khác, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo hoặc giáo hội.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'évêque a émis des lettres dimissoriales pour le prêtre. (Vị giám mục đã ban hành những thư cho phép thuyên chuyển cho vị linh mục.)
    • La procédure dimissoriale est nécessaire pour ce transfert. (Thủ tục liên quan đến sự cho phép thuyên chuyểncần thiết cho việc chuyển giao này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lettres dimissoriales": Thư cho phép thuyên chuyển. Đâymột thuật ngữ cụ thể, thường được dùngdạng số nhiều, chỉ các văn bản chính thức do một thẩm quyền tôn giáo (như một giám mục) cấp, cho phép một giáo sĩ được thụ phong hoặc chuyển sang dưới thẩm quyền của một giám mục khác.
Biến thể từ gần giống
  • Dimissoire (tính từ): Có nghĩa tương tự, dùng để mô tả điều đó liên quan đến sự cho phép rời đi hoặc thuyên chuyển.
    • Des documents dimissoires (Những tài liệu liên quan đến sự cho phép thuyên chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • De transfert: Thuộc về sự chuyển giao, thuyên chuyển.
  • De permission de départ: Thuộc về sự cho phép ra đi.
Lưu ý
  • Từ "dimissorial" rất chuyên biệt chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hành chính của Giáo hội Công giáo hoặc các tổ chức tôn giáo cấu trúc tương tự. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường.
dimissorial

L'évêque envoie une lettre dimissoriale au prêtre.

tính từ
  1. (Lettre dimissoriale) như dimissoire