dimissory
/'dimisəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phái đi, gửi đi, cử đi: "Dimissory" mô tả hành động hoặc thẩm quyền cho phép ai đó rời khỏi một nơi hoặc một vị trí, thường để đến một nơi khác, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo hoặc giáo hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bishop issued a dimissory letter for the priest to serve in another diocese. (Giám mục đã cấp một thư phái đi cho vị linh mục để phục vụ tại một giáo phận khác.)
- Dimissory orders are necessary for transferring clergy between parishes. (Các lệnh phái đi là cần thiết để chuyển giáo sĩ giữa các giáo xứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dimissory letter": Thư phái đi, chứng thư ly phong. Đây là một thuật ngữ cụ thể trong giáo hội, chỉ một văn bản chính thức từ một giám mục hoặc giáo quyền, cho phép một giáo sĩ được chấp nhận và phục vụ dưới quyền của một giám mục khác.
- He presented his dimissory letter to the new bishop upon arrival. (Ông ấy đã trình thư ly phong của mình cho vị giám mục mới khi đến nơi.)
Biến thể và từ gần giống
Dismiss (động từ): Cho phép rời đi, giải tán, sa thải. Đây là động từ gốc, trong khi "dimissory" là tính từ bắt nguồn từ nó.
- The teacher will dismiss the class at noon. (Giáo viên sẽ cho lớp tan học vào buổi trưa.)
Dismissal (danh từ): Sự cho phép rời đi, sự giải tán, sự sa thải.
- His dismissal from the company was unexpected. (Việc anh ta bị sa thải khỏi công ty là điều bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Send-off (danh từ, thông tục): Sự tiễn đưa, sự cử đi.
- Permissive (tính từ): Cho phép, có tính chất cho phép (nghĩa rộng hơn, không đặc thù tôn giáo).
Lưu ý
- Từ "dimissory" rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và hầu như chỉ được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo Kitô giáo, đặc biệt liên quan đến thủ tục chuyển giáo sĩ. Nghĩa phổ biến và thực tế duy nhất của nó thường xuất hiện trong cụm từ cố định "letters dimissory" (chứng thư ly phong).
tính từ
- phái đi, gửi đi, cử đi
Idioms
- letters dimissory(tôn giáo) chứng thư ly phong