dimmer

Học thuật
Thân thiện
dimmer

A person adjusts the dimmer to lower the lights in the room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ điều chỉnh độ sáng đèn, công tắc điều chỉnh ánh sáng: Một thiết bị điện (thường một loại biến trở hoặc công tắc điện tử) dùng để tăng hoặc giảm độ sáng của bóng đèn điện một cách liên tục, thay vì chỉ bật hoặc tắt hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Can you turn the dimmer up? The room is too dark for reading. (Bạn có thể vặn bộ điều chỉnh độ sáng lên được không? Căn phòng quá tối để đọc sách.)
    • We installed a dimmer for the living room lights to create a cozy atmosphere. (Chúng tôi đã lắp một công tắc điều chỉnh ánh sáng cho đèn phòng khách để tạo không gian ấm cúng.)
    • This old lamp doesn't work with a modern LED dimmer. (Chiếc đèn bàn này không tương thích với bộ điều chỉnh độ sáng LED hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dimmer switch": Cụm từ phổ biến để chỉ công tắc điều chỉnh độ sáng, thường được lắp trên tường thay thế cho công tắc thông thường.
    • Replace the standard switch with a dimmer switch to save energy. (Hãy thay thế công tắc thường bằng công tắc điều chỉnh độ sáng để tiết kiệm năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dim (động từ): Làm mờ đi, làm tối đi, giảm độ sáng.
    • She dimmed the lights before starting the movie. ( ấy làm mờ đèn trước khi bắt đầu bộ phim.)
  • Rheostat (danh từ): Biến trở - một loại linh kiện điện điều chỉnh điện trở, thường được dùng trong các bộ dimmer truyền thống.
Từ đồng nghĩa
  • Light dimmer: Bộ điều chỉnh ánh sáng (cụ thể hơn).
  • Dimmer control: Bộ điều khiển chỉnh sáng.
Lưu ý sử dụng
  • Không phải tất cả các loại bóng đèn (như một số đèn huỳnh quang compact hoặc đèn LED không tương thích) đều có thể hoạt động với dimmer. Cần kiểm tra tính tương thích của bóng đèn thiết bị dimmer.
dimmer

A person adjusts the dimmer to lower the lights in the room.

Noun
  1. biến trở chỉnh độ sáng của đèn điện

Từ gần giống