dimorphe

Học thuật
Thân thiện
dimorphe

Un minéral dimorphe peut se présenter sous deux formes cristallines distinctes.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Khoáng vật học, Hóa học, Sinh vật học):
    • () hai hình, lưỡng hình: Chỉ một loài, một chất hay một khoáng vật tồn tại dưới hai dạng hình thái hoặc cấu trúc khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le soufre est un élément dimorphe. (Lưu huỳnhmột nguyên tố lưỡng hình.)
    • On observe un phénomène dimorphe chez certaines espèces de papillons. (Hiện tượng lưỡng hình được quan sát thấymột số loài bướm.)
    • Le carbonate de calcium présente une structure dimorphe (calcite et aragonite). (Canxi cacbonat cấu trúc lưỡng hình (canxit aragonit).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dimorphisme" (danh từ giống đực): Hiện tượng lưỡng hình.
    • Le dimorphisme sexuel est très marqué chez les oiseaux de paradis. (Hiện tượng lưỡng hình giới tính rất rõ rệtcác loài chim thiên đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Dimorphisme (n.m): Hiện tượng lưỡng hình.
  • Polymorphe (adj): Đa hình ( nhiều hơn hai dạng).
Từ đồng nghĩa
  • Biforme (adj): hai hình dạng.
dimorphe

Un minéral dimorphe peut se présenter sous deux formes cristallines distinctes.

tính từ
  1. (khoáng vật học, hóa học, sinh vật học) () hai hình, lưỡng hình

Từ có nhắc đến "dimorphe"