dimorphe
Học thuậtThân thiện
Un minéral dimorphe peut se présenter sous deux formes cristallines distinctes.
Định nghĩa
- Tính từ (Khoáng vật học, Hóa học, Sinh vật học):
- (Có) hai hình, lưỡng hình: Chỉ một loài, một chất hay một khoáng vật tồn tại dưới hai dạng hình thái hoặc cấu trúc khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le soufre est un élément dimorphe. (Lưu huỳnh là một nguyên tố lưỡng hình.)
- On observe un phénomène dimorphe chez certaines espèces de papillons. (Hiện tượng lưỡng hình được quan sát thấy ở một số loài bướm.)
- Le carbonate de calcium présente une structure dimorphe (calcite et aragonite). (Canxi cacbonat có cấu trúc lưỡng hình (canxit và aragonit).)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dimorphisme" (danh từ giống đực): Hiện tượng lưỡng hình.
- Le dimorphisme sexuel est très marqué chez les oiseaux de paradis. (Hiện tượng lưỡng hình giới tính rất rõ rệt ở các loài chim thiên đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Dimorphisme (n.m): Hiện tượng lưỡng hình.
- Polymorphe (adj): Đa hình (có nhiều hơn hai dạng).
Từ đồng nghĩa
- Biforme (adj): Có hai hình dạng.
Un minéral dimorphe peut se présenter sous deux formes cristallines distinctes.
tính từ
- (khoáng vật học, hóa học, sinh vật học) (có) hai hình, lưỡng hình