dimorphism

/dai'mɔ:fizm/
Học thuật
Thân thiện
dimorphism

The butterfly exhibits striking dimorphism between its wet-season and dry-season forms.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính lưỡng hình, hiện tượng lưỡng hình: Trong sinh học, đây hiện tượng một loài tồn tại dưới hai dạng hình thái khác biệt rõ rệt. Sự khác biệt này có thể liên quan đến giới tính (như kích thước, màu sắc) hoặc không liên quan đến giới tính (như các dạng sống khác nhau trong vòng đời).
    • Tính lưỡng hình: Trong hóa học khoáng vật học, đây tính chất của một chất có thể tồn tại dưới hai dạng tinh thể khác biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sexual dimorphism is common in many bird species, where males are often more colorful than females. (Tính lưỡng hình giới tính phổ biếnnhiều loài chim, nơi con trống thường màu sắc sặc sỡ hơn con mái.)
    • The dimorphism observed in this mineral allows it to crystallize in two distinct systems. (Tính lưỡng hình được quan sát thấykhoáng vật này cho phép kết tinh theo hai hệ thống tinh thể khác biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sexual dimorphism": Tính lưỡng hình giới tính. Đây thuật ngữ chuyên ngành mô tả sự khác biệt về hình thái (ngoại hình, kích thước, màu sắc) giữa con đực con cái trong cùng một loài.

    • The study focuses on the evolution of sexual dimorphism in primates. (Nghiên cứu tập trung vào sự tiến hóa của tính lưỡng hình giới tínhloài linh trưởng.)
  • "Seasonal dimorphism": Tính lưỡng hình theo mùa. Chỉ hiện tượng một cá thể hoặc loài hình thái khác nhau vào các mùa khác nhau trong năm.

    • Some butterfly species exhibit seasonal dimorphism, with different wing patterns in summer and winter. (Một số loài bướm thể hiện tính lưỡng hình theo mùa, với hoa văn trên cánh khác nhau vào mùa mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Dimorphic (tính từ): tính lưỡng hình.

    • The plant is dimorphic, producing two distinct leaf shapes. (Cây này tính lưỡng hình, tạo ra hai hình dạng khác biệt.)
  • Polymorphism (danh từ): Tính đa hình. Đây một khái niệm rộng hơn, chỉ hiện tượng tồn tại nhiều hơn hai dạng hình thái khác biệt trong một quần thể.

Từ đồng nghĩa
  • Dual form (cụm danh từ): dạng kép (dịch nghĩa chung, ít dùng trong văn cảnh khoa học).
  • Bimorphism (danh từ): tính lưỡng hình (từ đồng nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn).
dimorphism

The butterfly exhibits striking dimorphism between its wet-season and dry-season forms.

danh từ
  1. tính lưỡng hình
  2. hiện tượng lưỡng hình