dimorphisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sinh vật học) Hiện tượng lưỡng hình: Sự tồn tại của hai dạng hoặc hai kiểu hình khác biệt rõ rệt trong cùng một loài sinh vật, thường dựa trên giới tính, mùa vụ hoặc vai trò xã hội.
- (Khoáng vật học, Hóa học) Hiện tượng hai hình: Tính chất của một chất có thể tồn tại dưới hai dạng tinh thể khác nhau.
Ví dụ sử dụng
Trong sinh vật học:
- Le dimorphisme sexuel est très marqué chez les paons. (Hiện tượng lưỡng hình giới tính rất rõ ràng ở loài công.)
- Le dimorphisme saisonnier permet à certains animaux de se camoufler selon les saisons. (Hiện tượng lưỡng hình theo mùa cho phép một số động vật ngụy trang theo từng mùa.)
Trong khoáng vật học:
- Le carbone présente un dimorphisme avec le graphite et le diamant. (Carbon thể hiện hiện tượng hai hình với than chì và kim cương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dimorphisme sexuel": lưỡng hình giới tính.
- Le dimorphisme sexuel chez les lions se manifeste par la crinière du mâle. (Hiện tượng lưỡng hình giới tính ở sư tử thể hiện qua bờm của con đực.)
"dimorphisme de taille": lưỡng hình về kích thước.
- Chez de nombreux primates, on observe un dimorphisme de taille en faveur des mâles. (Ở nhiều loài linh trưởng, người ta quan sát thấy hiện tượng lưỡng hình về kích thước nghiêng về phía con đực.)
Biến thể và từ gần giống
Dimorphe (tính từ): có hai hình dạng, lưỡng hình.
- Une espèce dimorphe. (Một loài lưỡng hình.)
Polymorphisme (danh từ giống đực): hiện tượng đa hình (nhiều hơn hai dạng).
- Le polymorphisme génétique. (Hiện tượng đa hình di truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Bimorphisme (danh từ giống đực): hiện tượng hai hình (ít phổ biến hơn).
- Dualité de forme (cụm từ): tính hai mặt về hình dạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "dimorphisme")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dimorphisme")
danh từ giống đực
- (khoáng vật học, hóa học, sinh vật học) hiện tượng hai hình, hiện tượng lưỡng hình