dinanderie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đồ thau đúc: Chỉ các đồ vật, thường là đồ gia dụng hoặc đồ trang trí, được làm từ thau (hợp kim của đồng và kẽm) bằng phương pháp đúc hoặc rèn.
- Xưởng đúc thau: Chỉ nơi sản xuất, xưởng thủ công chuyên chế tác các đồ vật bằng thau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette dinanderie ancienne est très précieuse. (Món đồ thau đúc cổ này rất quý giá.)
- La ville était célèbre pour sa dinanderie. (Thành phố nổi tiếng với nghề đúc thau của mình.)
- Il a visité une dinanderie traditionnelle. (Anh ấy đã tham quan một xưởng đúc thau truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Art de la dinanderie": nghệ thuật chế tác đồ thau.
- L'art de la dinanderie requiert une grande habileté. (Nghệ thuật chế tác đồ thau đòi hỏi kỹ năng rất cao.)
"Pièce de dinanderie": một món đồ bằng thau.
- Il collectionne les pièces de dinanderie médiévales. (Ông ấy sưu tập các món đồ thau thời Trung Cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dinandier (danh từ giống đực): thợ đúc thau, nghệ nhân làm đồ thau.
- Le dinandier façonnait le cuivre avec soin. (Người thợ đúc thau tạo hình đồng một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Ouvrage en laiton: tác phẩm/đồ vật bằng thau.
- Fonderie de cuivre: xưởng đúc đồng (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả đồng đỏ).
danh từ giống cái
- đồ thau đúc
- xưởng đúc thau