dinandier

Học thuật
Thân thiện
dinandier

Un dinandier façonne un chaudron en cuivre sur son établi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ làm đồ thau đúc: Người thợ thủ công chuyên sản xuất, chế tác các đồ vật bằng thau (một hợp kim của đồng kẽm) thông qua phương pháp đúc hoặc , dát.
    • Người bán đồ thau đúc: Người buôn bán các sản phẩm được làm từ thau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dinandier travaille le laiton dans son atelier. (Người thợ làm đồ thau đang làm việc với thau trong xưởng của mình.)
    • Ce dinandier vend de magnifiques plateaux en cuivre. (Người bán đồ thau này bán những chiếc khay bằng đồng tuyệt đẹp.)
    • Un dinandier traditionnel utilise des techniques ancestrales. (Một người thợ làm đồ thau truyền thống sử dụng những kỹ thuật lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về nghề thủ công truyền thống, di sản văn hóa hoặc lịch sử nghề nghiệp.
    • Le métier de dinandier est un patrimoine culturel à préserver. (Nghề làm đồ thaumột di sản văn hóa cần được bảo tồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dinanderie (danh từ giống cái): Chỉ nghề làm đồ thau hoặc tập hợp các đồ vật được làm bằng thau.
    • La dinanderie est une spécialité de cette région. (Nghề làm đồ thaumột đặc sản của vùng này.)
    • Il admire la dinanderie exposée au musée. (Anh ấy ngắm nhìn bộ sưu tập đồ thau được trưng bày tại bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Artisan du laiton: Thợ thủ công làm đồ thau.
  • Chaudronnier (trong một số ngữ cảnh): Thợ nồi đồng, thợ (có thể làm việc với kim loại nói chung, không chỉ thau).
Lưu ý
  • Dinandiermột từ chuyên ngành, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản về nghề nghiệp, lịch sử, văn hóa hoặc du lịch (ví dụ: khi mô tả các làng nghề truyền thống).
dinandier

Un dinandier façonne un chaudron en cuivre sur son établi.

danh từ giống đực
  1. thợ làm đồ thau đúc
  2. người bán đồ thau đúc

Từ gần giống