diner-out
/'dainər'aut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thường ăn cơm khách; người thường đi ăn hiệu: Một người có thói quen hoặc sở thích thường xuyên đi ăn tại các nhà hàng, quán ăn bên ngoài thay vì ăn ở nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As a regular diner-out, he knows all the best restaurants in the city. (Là một người thường xuyên đi ăn hiệu, anh ấy biết tất cả các nhà hàng ngon nhất trong thành phố.)
- She is a true diner-out who enjoys trying new cuisines every week. (Cô ấy là một người thực sự thích đi ăn hiệu, người thích thử các món ăn mới mỗi tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An avid diner-out": Một người rất đam mê, nhiệt thành với việc đi ăn ở nhà hàng.
- He is an avid diner-out and food critic. (Anh ta là một người đam mê ăn hàng và một nhà phê bình ẩm thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Dine out (cụm động từ): Đi ăn ở nhà hàng, quán ăn bên ngoài.
- They often dine out on weekends. (Họ thường đi ăn tiệm vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Restaurant-goer: Người hay đi ăn nhà hàng.
- Foodie (thân mật): Người sành ăn, yêu thích ẩm thực (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả nấu ăn).
danh từ
- người thường ăn cơm khách; người thường đi ăn hiệu