dingbat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, thường dùng ở Mỹ và Úc):
- Người ngớ ngẩn, kém thông minh: Từ này dùng để chỉ một người có hành động ngu ngốc, thiếu suy nghĩ hoặc đầu óc trống rỗng.
- Đồ vô dụng, đồ ngốc: Đôi khi cũng có thể dùng để mắng mỏ một cách thân mật hoặc châm biếm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He called me a dingbat for forgetting my keys again. (Anh ấy gọi tôi là đồ ngốc vì lại quên chìa khóa.)
- Don't be such a dingbat! Look where you're going! (Đừng có ngớ ngẩn thế! Nhìn đường đi chứ!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một lời mắng yêu hoặc trêu chọc: Thường dùng trong các tình huống không quá nghiêm trọng, giữa bạn bè hoặc người thân, để chỉ một hành động thiếu suy nghĩ nhất thời.
- Oh, you dingbat! You put the milk in the cupboard. (Ôi, đồ ngốc! Cậu để bình sữa vào tủ chén rồi kìa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ding-a-ling (n, từ lóng): Một từ đồng nghĩa khác chỉ người điên rồ hoặc ngớ ngẩn.
- Nitwit (n): Người ngốc nghếch.
- Goofball (n): Người hay đùa cợt, hài hước một cách ngớ ngẩn.
Từ đồng nghĩa
- Fool: kẻ ngốc.
- Dunce: người đần độn.
- Airhead: người đầu óc trống rỗng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "dingbat" mang sắc thái khá nhẹ nhàng và thường không có ý xúc phạm nặng nề. Nó thường được dùng một cách hài hước hoặc trêu đùa hơn là để lăng mạ nghiêm trọng.
- Đây là từ lóng, phù hợp với ngữ cảnh thân mật, suồng sã. Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc với người lạ.
Noun
- người kém thông minh, đầu óc trống rỗng