dingdong

dingdong

The school bell goes dingdong to signal the start of class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Âm thanh "ding dong": "dingdong" dùng để chỉ âm thanh lặp đi lặp lại của chuông, thường chuông cửa hoặc chuông nhà thờ.
    • Tiếng chuông kêu: Mô phỏng âm thanh vang lên khi vật kim loại va chạm nhẹ.
  2. Động từ:

    • Kêu "ding dong": Hành động phát ra âm thanh như tiếng chuông, thường lặp đi lặp lại.
  3. Trạng từ:

    • Hăng hái, nhiệt tình: Dùng để miêu tả hành động được thực hiện một cách mạnh mẽ, đầy năng lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The dingdong of the doorbell woke me up. (Tiếng chuông cửa "ding dong" đã đánh thức tôi dậy.)
    • I heard a faint dingdong from the church tower. (Tôi nghe thấy tiếng chuông "ding dong" yếu ớt từ tháp nhà thờ.)
  • Động từ:

    • The bell dingdonged every hour. (Cái chuông kêu "ding dong" mỗi giờ.)
    • She dingdonged the doorbell impatiently. ( ấy bấm chuông cửa kêu "ding dong" một cách sốt ruột.)
  • Trạng từ:

    • They fell to work dingdong. (Họ bắt tay vào làm việc một cách hăng hái.)
    • The team argued dingdong about the plan. (Cả đội tranh luận hăng hái về kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dingdong" như một tính từ: Đôi khi được dùng để miêu tả sự ồn ào, náo nhiệt.

    • The dingdong argument continued all night. (Cuộc tranh luận ồn ào kéo dài suốt đêm.)
  • "dingdong" trong thành ngữ: Có thể dùng để chỉ sự cạnh tranh quyết liệt, ai thắng ai thua chưa .

    • It was a dingdong race until the finish line. (Đó một cuộc đua quyết liệt cho đến vạch đích.)
Biến thể từ gần giống
  • Ding-dong (cách viết dấu gạch nối): Cùng nghĩa, thường dùng trong văn viết trang trọng hơn.
  • Ding (n/ v): Tiếng chuông ngắn, đơn lẻ.
    • The microwave went ding. ( vi sóng kêu "ding".)
Từ đồng nghĩa
  • Chime (n/ v): Tiếng chuông ngân, kêu ngân.
  • Ring (n/ v): Tiếng chuông reo, reo chuông.
  • Peal (n/ v): Tiếng chuông vang xa, ngân vang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dingdong away: Kêu liên tục, không ngừng.
    • The doorbell dingdonged away until someone answered. (Chuông cửa kêu "ding dong" liên tục cho đến khi người trả lời.)
Thành ngữ liên quan
  • Ding-dong battle: Một cuộc chiến hoặc tranh luận quyết liệt, không phân thắng bại.
    • The two teams had a ding-dong battle for the championship. (Hai đội đã một trận chiến quyết liệt để giành chứcđịch.)

Từ chứa "dingdong"