dingdong
Định nghĩa
Danh từ:
- Âm thanh "ding dong": "dingdong" dùng để chỉ âm thanh lặp đi lặp lại của chuông, thường là chuông cửa hoặc chuông nhà thờ.
- Tiếng chuông kêu: Mô phỏng âm thanh vang lên khi có vật kim loại va chạm nhẹ.
Động từ:
- Kêu "ding dong": Hành động phát ra âm thanh như tiếng chuông, thường là lặp đi lặp lại.
Trạng từ:
- Hăng hái, nhiệt tình: Dùng để miêu tả hành động được thực hiện một cách mạnh mẽ, đầy năng lượng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The dingdong of the doorbell woke me up. (Tiếng chuông cửa "ding dong" đã đánh thức tôi dậy.)
- I heard a faint dingdong from the church tower. (Tôi nghe thấy tiếng chuông "ding dong" yếu ớt từ tháp nhà thờ.)
Động từ:
- The bell dingdonged every hour. (Cái chuông kêu "ding dong" mỗi giờ.)
- She dingdonged the doorbell impatiently. (Cô ấy bấm chuông cửa kêu "ding dong" một cách sốt ruột.)
Trạng từ:
- They fell to work dingdong. (Họ bắt tay vào làm việc một cách hăng hái.)
- The team argued dingdong about the plan. (Cả đội tranh luận hăng hái về kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dingdong" như một tính từ: Đôi khi được dùng để miêu tả sự ồn ào, náo nhiệt.
- The dingdong argument continued all night. (Cuộc tranh luận ồn ào kéo dài suốt đêm.)
"dingdong" trong thành ngữ: Có thể dùng để chỉ sự cạnh tranh quyết liệt, ai thắng ai thua chưa rõ.
- It was a dingdong race until the finish line. (Đó là một cuộc đua quyết liệt cho đến vạch đích.)
Biến thể và từ gần giống
- Ding-dong (cách viết có dấu gạch nối): Cùng nghĩa, thường dùng trong văn viết trang trọng hơn.
- Ding (n/ v): Tiếng chuông ngắn, đơn lẻ.
- The microwave went ding. (Lò vi sóng kêu "ding".)
Từ đồng nghĩa
- Chime (n/ v): Tiếng chuông ngân, kêu ngân.
- Ring (n/ v): Tiếng chuông reo, reo chuông.
- Peal (n/ v): Tiếng chuông vang xa, ngân vang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dingdong away: Kêu liên tục, không ngừng.
- The doorbell dingdonged away until someone answered. (Chuông cửa kêu "ding dong" liên tục cho đến khi có người trả lời.)
Thành ngữ liên quan
- Ding-dong battle: Một cuộc chiến hoặc tranh luận quyết liệt, không phân thắng bại.
- The two teams had a ding-dong battle for the championship. (Hai đội đã có một trận chiến quyết liệt để giành chức vô địch.)