ding-dong

/'diɳ'dɔɳ/
Học thuật
Thân thiện
ding-dong

The doorbell goes ding-dong.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng chuông kêu "ding-dong": Âm thanh đặc trưng, trong trẻo lặp lại của một chiếc chuông lớn, thường chuông cửa hoặc chuông nhà thờ.
    • Cuộc tranh cãi gay gắt, sôi nổi: (Nghĩa mở rộng, thông tục) Một cuộc tranh luận hoặc cuộc chiến nảy lửa, qua lại giữa hai bên.
  2. Tính từ & Phó từ:

    • Đều đều, lặp đi lặp lại như tiếng chuông: Miêu tả một âm thanh hoặc hành động nhịp điệu đều đặn, lặp lại.
    • Gay go, quyết liệt, qua lại đối đáp: Miêu tả một cuộc tranh cãi, tranh luận hoặc cuộc thi đấu diễn ra rất căng thẳng sôi nổi, không phân thắng bại rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ding-dong of the church bells echoed through the village. (Tiếng chuông nhà thờ kêu "ding-dong" vang vọng khắp làng.)
    • The political debate turned into a real ding-dong. (Cuộc tranh luận chính trị đã trở thành một cuộc cãi vã thực sự gay gắt.)
  • Tính từ & Phó từ:

    • The two boxers fought ding-dong for twelve rounds. (Hai quyền Anh đã chiến đấu gay go trong mười hai hiệp.)
    • The argument went on ding-dong all afternoon. (Cuộc tranh cãi cứ đối đáp qua lại gay gắt suốt cả buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A ding-dong battle/match": Một trận chiến/trận đấu gay go, quyết liệt, diễn ra qua lại.
    • It was a ding-dong battle for the championship title. (Đó một trận chiến gay go cho danh hiệuđịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Ding (n, v): Tiếng "ting" ngắn, thường của chuông nhỏ hoặc vi sóng; đánh chuông.
  • Dong (n): Tiếng chuông trầm, đơn lẻ (ít dùng riêng lẻ, thường kết hợp trong "ding-dong").
Từ đồng nghĩa
  • Chime (n): Tiếng chuông ngân (thường chỉ âm thanh dễ chịu, hài hòa).
  • Heated argument (n): Cuộc tranh cãi nảy lửa.
  • Fierce (adj): Ác liệt, dữ dội (dùng cho cuộc thi đấu).
Thành ngữ liên quan
  • "Like a ding-dong": (Thông tục) Một cách điên cuồng, hăng hái hoặc liên tục không ngừng.
    • He was working on the project like a ding-dong to meet the deadline. (Anh ấy làm việc cho dự án một cách điên cuồng để kịp hạn chót.)
ding-dong

The doorbell goes ding-dong.

danh từ
  1. tiếng binh boong (chuông)
tính từ & phó từ
  1. đều đều như tiếng chuông kêu bính boong
  2. gay go, qua đi đối lại, đốp chát, chuông khánh cọ nhau
    • a ding-dong match
      trận đấu gay go