dingle-dangle
/'diɳgl'dæɳgl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đu đưa: "dingle-dangle" có thể chỉ hành động hoặc trạng thái đu đưa qua lại một cách nhẹ nhàng, thường là do treo lơ lửng.
Phó từ:
- Lắc lư, đu đưa: "dingle-dangle" được dùng để mô tả cách di chuyển hoặc treo lơ lửng và đung đưa qua lại một cách tự do.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The gentle dingle-dangle of the wind chime was soothing. (Sự đu đưa nhẹ nhàng của chuông gió thật êm dịu.)
Phó từ:
- The keys hung dingle-dangle from the hook. (Chùm chìa khóa đu đưa lắc lư trên cái móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để tạo hình ảnh sinh động: Từ này thường được dùng trong văn mô tả hoặc thơ ca để tạo hình ảnh sống động, có tính gợi hình.
- The earrings swung dingle-dangle as she danced. (Đôi hoa tai đu đưa lắc lư khi cô ấy nhảy múa.)
Biến thể và từ gần giống
- Dangle (động từ): treo lơ lửng và đu đưa.
- A single light bulb dangled from the ceiling. (Một bóng đèn đơn treo lơ lửng đu đưa từ trần nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Sway (động từ): đu đưa, lắc lư nhẹ nhàng.
- Swing (động từ): đu đưa qua lại.
phó từ
- lắc lư, đu đưa