dingle-dangle

/'diɳgl'dæɳgl/
Học thuật
Thân thiện
dingle-dangle

The cat bats at the dingle-dangle toy above its head.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đu đưa: "dingle-dangle" có thể chỉ hành động hoặc trạng thái đu đưa qua lại một cách nhẹ nhàng, thường do treo lửng.
  2. Phó từ:

    • Lắc lư, đu đưa: "dingle-dangle" được dùng để mô tả cách di chuyển hoặc treo lửng đung đưa qua lại một cách tự do.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The gentle dingle-dangle of the wind chime was soothing. (Sự đu đưa nhẹ nhàng của chuông gió thật êm dịu.)
  • Phó từ:

    • The keys hung dingle-dangle from the hook. (Chùm chìa khóa đu đưa lắc lư trên cái móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để tạo hình ảnh sinh động: Từ này thường được dùng trong văn mô tả hoặc thơ ca để tạo hình ảnh sống động, tính gợi hình.
    • The earrings swung dingle-dangle as she danced. (Đôi hoa tai đu đưa lắc lư khi ấy nhảy múa.)
Biến thể từ gần giống
  • Dangle (động từ): treo lửng đu đưa.
    • A single light bulb dangled from the ceiling. (Một bóng đèn đơn treo lửng đu đưa từ trần nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Sway (động từ): đu đưa, lắc lư nhẹ nhàng.
  • Swing (động từ): đu đưa qua lại.
dingle-dangle

The cat bats at the dingle-dangle toy above its head.

danh từ
  1. sự đu đưa
phó từ
  1. lắc lư, đu đưa