dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

dinh

Words Containing "dinh"

đài dinh
an dinh
dinh cơ
dinh dính
dinh dưỡng
dinh dưỡng học
dinh điền
dinh điền sứ
dinh lũy
dinh-tê
dinh thất
dinh thực
dinh trại
hành dinh
kiệt dinh dưỡng
suy dinh dưỡng
thiếu dinh dưỡng
tổng hành dinh
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...