dinh-tê

dinh-tê

Một số binh lính đã quyết định dinh-tê.

Định nghĩa
  1. Động từ (thông tục, cổ):
    • Rời bỏ kháng chiến để trở về vùng địch tạm chiếm: "dinh-" chỉ hành động của một người từ bỏ lực lượng kháng chiến, quay trở lại sinh sống hoặc đầu hàngkhu vực do đối phương kiểm soát, thường trong bối cảnh chiến tranh.
dụ sử dụng
  • (Anh ta rời bỏ lực lượng kháng chiến để trở về vùng địch kiểm soát.)
  • (Việc rời bỏ kháng chiến về vùng địch bị lên án hành động phản bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dinh-" thường được dùng trong văn cảnh lịch sử, chỉ sự chuyển đổi phe phái hoặc thỏa hiệp với kẻ thù.
    • Những người dinh- thường bị xem yếu đuối. (Những người rời bỏ kháng chiến về vùng địch thường bị đánh giá thiếu kiên định.)
Biến thể từ gần giống
  • Đào ngũ (động từ): bỏ hàng ngũ quân đội, trốn tránh nghĩa vụgần nghĩa nhưng không hoàn toàn đồng nhất "đào ngũ" không nhất thiết phải về vùng địch.

    • Anh ta đào ngũ giữa trận chiến. (Anh ta bỏ hàng ngũ quân đội giữa lúc giao tranh.)
  • Phản bội (động từ): làm trái với lòng trung thành, thường hàm ý tiêu cực mạnh hơn "dinh-".

    • Hành động phản bội tổ quốc bị trừng trị nghiêm khắc. (Hành vi chống lại đất nước bị xử lý nặng nề.)
Từ đồng nghĩa
  • Đầu hàng: chấp nhận thất bại quy phục đối phương.
  • Thoát ly: rời bỏ một tổ chức hoặc phong trào.
Thành ngữ liên quan
  • Dinh- về làng: cách nói cụ thể hóa hành động rời bỏ kháng chiến trở về quê hương trong vùng địch tạm chiếm.
    • Ông ta dinh- về làng sau khi chiến tranh kết thúc. (Ông ta rời bỏ kháng chiến trở về làng trong vùng địch.)